技法(ぎほう、gihou)
- kỹ pháp
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
GIHOU
技法
ぎほう
技法 (ぎほう, phiên âm: gihou) có nghĩa là "kỹ pháp" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | kỹ pháp |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
GIHOU
技法
ぎほう
技法 (ぎほう, phiên âm: gihou) có nghĩa là "kỹ pháp" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | kỹ pháp |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |