Nihongo

技法(ぎほう、gihou)
- kỹ pháp

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

GIHOU

技法

ぎほう

技法 (ぎほう, phiên âm: gihou) có nghĩa là "kỹ pháp" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.

Nghĩa:kỹ pháp
Cấp độ:N1 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

技法 技法 có nghĩa là kỹ thuật, phương pháp, hoặc cách thức thực hiện một việc gì đó, đặc biệt là trong các lĩnh vực chuyên môn hoặc đòi hỏi sự khéo léo, kiến thức và kinh nghiệm. Nó bao gồm các bước, quy trình, hoặc công cụ được sử dụng để đạt được một kết quả cụ thể. 技法 thường liên quan đến các hoạt động như nghệ thuật, thủ công, thể thao, khoa học, và công nghệ.

Ví dụ cụ thể

⚫︎絵画の技法 Dịch: Kỹ thuật hội họa ⚫︎料理の技法を学ぶ Dịch: Học kỹ thuật nấu ăn ⚫︎この小説は独特な表現技法を使っている。 Dịch: Cuốn tiểu thuyết này sử dụng kỹ thuật biểu đạt độc đáo.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 技法 技法 để thảo luận về các phương pháp, kỹ năng, hoặc cách thực hiện trong nhiều lĩnh vực khác nhau. Nó thích hợp trong các cuộc trò chuyện chuyên môn, học thuật, hoặc khi bạn muốn tập trung vào cách thức một việc gì đó được thực hiện. Ví dụ, khi bạn nói về cách một nghệ sĩ vẽ tranh, bạn có thể nói về 技法 技法 mà họ sử dụng.

Cách viết

Từ 技法 技法 được viết bằng chữ Hán (kanji) là 技法. Cách đọc (cách phát âm) là ぎほう (gihou) khi viết bằng hiragana. Không có cách viết nào khác cho từ này.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 方法 (ほうほう - houhou): phương pháp ⚫︎ 手法 (しゅほう - shuhou): kỹ thuật ⚫︎ 技術 (ぎじゅつ - gijutsu): kỹ thuật ⚫︎ スキル (sukiru): kỹ năng (từ mượn tiếng Anh - skill)

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 技法 技法 là một khái niệm trừu tượng. Tuy nhiên, bạn có thể sử dụng các từ chỉ sự thiếu sót hoặc kém hiệu quả trong việc thực hiện.

Ví dụ câu 1

彼の剣道の技法は優れている。 ・Bản dịch: Kỹ thuật kiếm đạo của anh ấy rất tuyệt vời. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh sự xuất sắc của người đó trong kỹ thuật kiếm đạo.

Ví dụ câu 2

このアプリは最新のプログラミング技法を使っている。 ・Bản dịch: Ứng dụng này sử dụng các kỹ thuật lập trình mới nhất. ・Giải thích: Câu này đề cập đến việc sử dụng các kỹ thuật lập trình hiện đại.

Nguồn gốc

技法 技法 là một từ Hán-Việt, kết hợp giữa chữ 技 (kỹ: kỹ năng, kỹ thuật) và chữ 法 (pháp: phương pháp, quy tắc).

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud