Nihongo

解釈(かいしゃく、kaishaku)
- giải thích

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KAISHAKU

解釈

かいしゃく

解釈 (かいしゃく, phiên âm: kaishaku) có nghĩa là "giải thích" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.

Nghĩa:giải thích
Cấp độ:N1 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

解釈Giải thích có nghĩa là diễn giải, lý giải, hoặc đưa ra cách hiểu về một điều gì đó. Nó liên quan đến việc hiểu rõ ý nghĩa, tầm quan trọng, hoặc mục đích của một vấn đề, sự việc, hoặc văn bản nào đó. Quá trình 解釈giải thích thường đòi hỏi sự phân tích, đánh giá, và đưa ra kết luận dựa trên thông tin có sẵn.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 法律の解釈 Translation: Sự giải thích luật pháp. ⚫︎ 彼の発言をどう解釈しますか? Translation: Bạn giải thích lời nói của anh ấy như thế nào? ⚫︎ この絵の解釈は人によって異なります。 Translation: Cách hiểu về bức tranh này khác nhau tùy thuộc vào mỗi người.

Cách sử dụng

Bạn sử dụng 解釈giải thích khi muốn diễn đạt hành động hiểu, lý giải, hoặc đưa ra ý kiến về một vấn đề cụ thể. Nó thường được dùng trong các tình huống cần phân tích, đánh giá, hoặc thảo luận về ý nghĩa của một điều gì đó. Bạn có thể sử dụng nó trong các cuộc trò chuyện, bài viết, hoặc các tình huống học thuật.

Cách viết

Từ 解釈giải thích được viết bằng chữ Hán. Cách viết: 解釈. - Chữ 解 (kai) có nghĩa là giải, hiểu, hoặc tháo gỡ. - Chữ 釈 (shaku) có nghĩa là giải thích, làm sáng tỏ. Từ này không có cách viết nào khác và không có sự thay đổi về okurigana.

Từ đồng nghĩa

Một số từ đồng nghĩa với 解釈giải thích: ⚫︎ 理解 (りかい - rikai): Sự hiểu biết, sự thấu hiểu. ⚫︎ 説明 (せつめい - setsumei): Sự giải thích. ⚫︎ 解明 (かいめい - kaimei): Sự làm sáng tỏ, sự giải thích. ⚫︎ 解読 (かいどく - kaitoku): Sự giải mã, sự giải thích.

Từ trái nghĩa

Một số từ trái nghĩa với 解釈giải thích: ⚫︎ 誤解 (ごかい - gokai): Sự hiểu lầm. ⚫︎ 無視 (むし - mushi): Sự bỏ qua, sự làm ngơ. ⚫︎ 混乱 (こんらん - konran): Sự lộn xộn, sự rối rắm.

Ví dụ câu 1

この文章の正しい解釈を教えてください。 ・Bản dịch: Hãy cho tôi biết cách giải thích đúng của đoạn văn này. ・Giải thích: Câu này yêu cầu người khác giúp đỡ trong việc hiểu đúng ý nghĩa của một đoạn văn bản.

Ví dụ câu 2

彼は自分の意見を誤解されたくないので、丁寧に解釈を述べた。 ・Bản dịch: Anh ấy muốn tránh bị hiểu lầm về ý kiến của mình, vì vậy anh ấy đã đưa ra cách giải thích cẩn thận. ・Giải thích: Câu này thể hiện việc sử dụng 解釈giải thích để làm rõ ý kiến của bản thân.

Nguồn gốc

Từ 解釈giải thích có nguồn gốc từ chữ Hán. Chữ 解(kai) ban đầu có nghĩa là "giải phóng" hoặc "giải quyết". Chữ 釈 (shaku) có nghĩa là "giải thích" hoặc "giải thích rõ ràng". Khi kết hợp lại, 解釈giải thích mang ý nghĩa là "giải thích và làm rõ" một vấn đề nào đó.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud