修復(しゅうふく、shuufuku)
- tu sửa
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SHUUFUKU
修復
しゅうふく
修復 (しゅうふく, phiên âm: shuufuku) có nghĩa là "tu sửa" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.
| Nghĩa: | tu sửa |
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
修復 しゅうふく có nghĩa là sửa chữa, khôi phục, hoặc phục hồi một thứ gì đó về trạng thái ban đầu hoặc trạng thái tốt hơn. Nó thường được sử dụng để chỉ việc sửa chữa các vật thể bị hỏng, các hệ thống gặp sự cố, hoặc các tình huống bị tổn thương.
⚫︎壊れた機械を修復]する。 Translation: Sửa chữa máy móc bị hỏng. ⚫︎古い絵画を修復]する。 Translation: Khôi phục bức tranh cổ. ⚫︎地震で被害を受けた建物を修復]する。 Translation: Sửa chữa các tòa nhà bị hư hại do động đất.
修復 しゅうふく thường được sử dụng trong các tình huống trang trọng hoặc chính thức. Nó thích hợp để mô tả các hành động sửa chữa chuyên nghiệp hoặc các nỗ lực khôi phục các vật thể, hệ thống, hoặc tình huống bị hỏng. Bạn có thể sử dụng nó trong các bài viết, báo cáo, hoặc khi thảo luận về các dự án sửa chữa.
Từ 修復 しゅうふく thường được viết bằng chữ Hán. ・Chữ Hán: 修復 ・Cách đọc (hiragana): しゅうふく Không có cách viết khác cho từ này. Okurigana (phần chữ hiragana theo sau chữ Hán) luôn là ふく.
⚫︎ sửa chữa (sửa) ⚫︎ khôi phục ⚫︎ phục hồi ⚫︎ bảo trì (メンテナン[ス])
⚫︎ phá hủy (破壊) ⚫︎ hư hỏng (破損)
このパソコンは専門家によって修復]されました。 ・Bản dịch: Máy tính này đã được chuyên gia sửa chữa. ・Giải thích: Câu này cho thấy máy tính đã bị hỏng và đã được sửa chữa bởi một người có chuyên môn.
歴史的な建造物の修復]には多大な時間と費用がかかります。 ・Bản dịch: Việc sửa chữa các công trình kiến trúc lịch sử đòi hỏi nhiều thời gian và chi phí. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh sự tốn kém và thời gian cần thiết để sửa chữa các công trình lịch sử.
修復 しゅうふく là một từ Hán-Việt, được tạo thành từ hai chữ Hán: ・修 (しゅう): có nghĩa là sửa chữa, tu sửa, hoặc học hỏi. ・復 (ふく): có nghĩa là phục hồi, trở lại, hoặc khôi phục. Sự kết hợp của hai chữ này tạo thành nghĩa "sửa chữa để khôi phục" hoặc "khôi phục lại trạng thái ban đầu".