様式(ようしき、youshiki)
- kiểu dáng
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
YOUSHIKI
様式
ようしき
様式 (ようしき, phiên âm: youshiki) có nghĩa là "kiểu dáng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.
| Nghĩa: | kiểu dáng |
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |