様式(ようしき、youshiki)
- kiểu dáng
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
YOUSHIKI
様式
ようしき
様式 (ようしき, phiên âm: youshiki) có nghĩa là "kiểu dáng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.
| Nghĩa: | kiểu dáng |
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
様式 có nghĩa là "hình thức", "phong cách", "kiểu cách", hoặc "khuôn mẫu". Nó thường được sử dụng để chỉ định cách thức một cái gì đó được thực hiện, thể hiện, hoặc trình bày. Nó bao gồm các yếu tố như cấu trúc, bố cục, và các đặc điểm đặc trưng. Nó có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực khác nhau, từ nghệ thuật, văn học, kiến trúc, đến các quy trình, thủ tục, hoặc tài liệu. Đôi khi, 様式 cũng ám chỉ đến một tiêu chuẩn hoặc một quy tắc được chấp nhận.
⚫︎ 和風の様式 Dịch: Phong cách Nhật Bản. ⚫︎ 申請書の様式 Dịch: Mẫu đơn xin. ⚫︎ 建築様式 Dịch: Phong cách kiến trúc.
Bạn có thể sử dụng 様式 trong nhiều ngữ cảnh khác nhau để mô tả: ⚫︎ Cách một việc gì đó được thực hiện (ví dụ: 仕事の様式 - cách làm việc). ⚫︎ Phong cách hoặc kiểu dáng của một cái gì đó (ví dụ: 音楽の様式 - phong cách âm nhạc). ⚫︎ Khuôn mẫu hoặc định dạng của một tài liệu (ví dụ: レポートの様式 - định dạng báo cáo). ⚫︎ Trong các cuộc trò chuyện, bạn có thể dùng 様式 để hỏi về cách thức, kiểu dáng, hoặc khuôn mẫu của một cái gì đó.
⚫︎ Từ này được viết bằng chữ Kanji là 様式. ⚫︎ Cách đọc là ようしき (youshiki). ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này. ⚫︎ Không có sự thay đổi trong okurigana.
⚫︎ 形式 (keishiki): Hình thức, hình thái, định dạng. ⚫︎ スタイル (sutairu): Phong cách. ⚫︎ フォーマット (fōmatto): Định dạng. ⚫︎ タイプ (taipu): Kiểu.
Không có từ trái nghĩa hoàn hảo, nhưng các từ liên quan đến sự thay đổi hoặc sự khác biệt có thể được xem xét: ⚫︎ 多様性 (tayousei): Sự đa dạng. ⚫︎ 変化 (henka): Sự thay đổi.
この書類は、会社の規定の様式に従って作成してください。 ・Bản dịch: Hãy tạo tài liệu này theo hình thức quy định của công ty. ・Giải thích: Câu này sử dụng 様式 để chỉ ra yêu cầu về định dạng của tài liệu.
新しいウェブサイトのデザインは、モダンな様式を取り入れています。 ・Bản dịch: Thiết kế của trang web mới kết hợp phong cách hiện đại. ・Giải thích: Câu này sử dụng 様式 để mô tả phong cách thiết kế.
Từ 様式 bắt nguồn từ việc kết hợp hai chữ Kanji. Chữ 様 (yō) có nghĩa là "trạng thái", "hình dạng", hoặc "kiểu". Chữ 式 (shiki) có nghĩa là "kiểu mẫu", "nghi thức", hoặc "công thức". Khi kết hợp lại, chúng tạo thành nghĩa tổng thể là "hình thức", "phong cách", hay "khuôn mẫu".