Nihongo

発掘(はっくつ、haっkutsu)
- khai quật

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

HAKKUTSU

発掘

はっくくつ

発掘 (はっくつ, phiên âm: haっkutsu) có nghĩa là "khai quật" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.

Nghĩa:khai quật
Cấp độ:N1 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

発掘はっくつ có nghĩa là "khai quật," "khám phá," hoặc "tìm kiếm." Nó thường được sử dụng để chỉ việc tìm thấy những thứ đã bị chôn vùi, ẩn giấu hoặc chưa được biết đến, thường là trong khảo cổ học hoặc trong các lĩnh vực khác như phát hiện tài năng, thông tin. Việc 発掘する(khai quật, khám phá) bao gồm việc đào lên, tìm kiếm, khám phá những điều đã bị che giấu.

Ví dụ cụ thể

⚫︎遺跡いせきを発掘する Dịch: Khai quật di tích. ⚫︎才能さいのうを発掘する Dịch: Khám phá tài năng. ⚫︎古文書こもんじょを発掘する Dịch: Khai quật tài liệu cổ.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 発掘はっくつ trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Ví dụ, trong khảo cổ học, bạn có thể nói về việc 遺跡いせきを発掘する (khai quật di tích). Trong lĩnh vực nghệ thuật, bạn có thể nói về việc 新人しんじんアーティストを発掘する (khám phá những nghệ sĩ mới). Cũng có thể dùng khi nói về việc tìm kiếm thông tin, như インターネットで情報を発掘する (tìm kiếm thông tin trên internet).

Cách viết

Từ 発掘はっくつ được viết bằng chữ Hán. ⚫︎ Hán tự: 発掘 ⚫︎ Hiragana: はっくつ Không có cách viết nào khác cho từ này. Okurigana (phần đuôi hiragana) luôn là "くつ".

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 探すさがす(tìm kiếm) ⚫︎ 見つけるみつける(tìm thấy) ⚫︎ 探求たんきゅう(tìm tòi, khám phá) ⚫︎ 掘り出すほりだす(đào lên, khai quật)

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa hoàn toàn. Tuy nhiên, các từ liên quan đến việc che giấu, vùi lấp có thể được xem xét: ⚫︎ 埋めるうめる (chôn, lấp) ⚫︎ 隠すかくす (giấu)

Ví dụ câu 1

考古学者こうこがくしゃたちは、古代都市こだいとしの遺跡いせきを発掘するために、長年ながねんかけて調査ちょうさを行っています。 ・Bản dịch: Các nhà khảo cổ học đã dành nhiều năm để nghiên cứu nhằm khai quật các di tích của một thành phố cổ. ・Giải thích: Câu này cho thấy việc sử dụng 発掘はっくつ trong bối cảnh khảo cổ học, nhấn mạnh quá trình tìm kiếm và khám phá những tàn tích cổ xưa.

Ví dụ câu 2

彼は、その会社の新しい技術ぎじゅつを発掘するために、熱心ねっしんに研究けんきゅうを続けました。 ・Bản dịch: Anh ấy đã kiên trì nghiên cứu để khám phá những công nghệ mới của công ty đó. ・Giải thích: Câu này sử dụng 発掘はっくつ để chỉ việc khám phá những công nghệ mới, ẩn dụ cho việc tìm kiếm những điều chưa được biết đến.

Nguồn gốc

Từ 発掘はっくつ có nguồn gốc từ việc kết hợp hai chữ Hán: ⚫︎ 発 (phát): có nghĩa là "phát ra," "bộc lộ," hoặc "khơi dậy." ⚫︎ 掘 (quật): có nghĩa là "đào," "khai quật." Sự kết hợp này tạo thành ý nghĩa "khai quật," "khám phá," ám chỉ việc đào lên hoặc tìm kiếm những gì bị che giấu.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud