文化財(ぶんかざい、bunkazai)
- di sản văn hóa
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
BUNKAZAI
文化財
ぶんかざい
文化財 (ぶんかざい, phiên âm: bunkazai) có nghĩa là "di sản văn hóa" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | di sản văn hóa |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
文化財 là một từ tiếng Nhật có nghĩa là "di sản văn hóa" hoặc "tài sản văn hóa". Nó dùng để chỉ những hiện vật, địa điểm, công trình, tác phẩm nghệ thuật, hoặc những giá trị khác có ý nghĩa lịch sử, văn hóa, hoặc khoa học quan trọng, được bảo tồn và bảo vệ. 文化財 có thể là hữu hình (ví dụ: tòa nhà, tượng) hoặc vô hình (ví dụ: lễ hội, nghệ thuật biểu diễn).
⚫︎重要文化財に指定されたお寺を見学する。 ・Dịch: Tham quan ngôi chùa đã được chỉ định là di sản văn hóa quan trọng. ⚫︎その博物館には貴重な文化財が展示されている。 ・Dịch: Trong bảo tàng đó trưng bày những di sản văn hóa quý giá. ⚫︎文化財保護のため、その地域への立ち入りが制限されている。 ・Dịch: Để bảo vệ di sản văn hóa, việc vào khu vực đó bị hạn chế.
Bạn có thể sử dụng 文化財 khi nói về các di sản văn hóa, tài sản văn hóa cần được bảo tồn và bảo vệ. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến lịch sử, du lịch, bảo tồn di sản, hoặc các bài báo, tài liệu liên quan đến văn hóa.
Từ này được viết bằng chữ Hán là 文化財. ⚫︎ Chữ Hán 文化 có nghĩa là "văn hóa". ⚫︎ Chữ Hán 財 có nghĩa là "tài sản". Cách đọc là ぶんかざい (bằng hiragana). Không có cách viết nào khác cho từ này.
⚫︎ 遺産 (isan): Di sản (nói chung). ⚫︎ 歴史的建造物 (rekishiteki kenchiku-butsu): Các công trình kiến trúc lịch sử. ⚫︎ 国宝 (kokuhou): Bảo vật quốc gia (một loại 文化財 đặc biệt quan trọng).
Không có từ trái nghĩa hoàn toàn. Tuy nhiên, có thể xem xét các khái niệm đối lập như "tài sản bị phá hủy" hoặc "vật bị bỏ quên".
京都には多くの文化財が残っている。 ・Dịch: Ở Kyoto còn lưu giữ nhiều di sản văn hóa. ・Giải thích: Câu này đơn giản diễn tả việc Kyoto có nhiều tài sản văn hóa, nhấn mạnh tầm quan trọng về mặt lịch sử và văn hóa của thành phố.
その古墳は重要な文化財として指定された。 ・Dịch: Ngôi mộ cổ đó đã được chỉ định là một di sản văn hóa quan trọng. ・Giải thích: Câu này cho thấy ngôi mộ cổ được công nhận có giá trị lớn và được bảo vệ theo luật pháp.
Từ 文化財 bắt nguồn từ việc kết hợp hai chữ Hán: 文化 (văn hóa) và 財 (tài sản). Sự kết hợp này thể hiện sự coi trọng và công nhận các giá trị văn hóa, lịch sử là một loại "tài sản" cần được bảo tồn và truyền lại cho thế hệ sau.