Nihongo

地殻(ちかく、chikaku)
- vỏ trái đất

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

CHIKAKU

地殻

ちかく

地殻 (ちかく, phiên âm: chikaku) có nghĩa là "vỏ trái đất" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.

Nghĩa:vỏ trái đất
Cấp độ:N1 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

地殻 (ちかく) có nghĩa là lớp vỏ của Trái Đất, hay còn gọi là "vỏ Trái Đất". Đây là lớp ngoài cùng và rắn chắc nhất của hành tinh, bao gồm đất liền và đáy biển. 地殻 là nơi chúng ta sống và là nơi diễn ra các hiện tượng địa chất như động đất, núi lửa.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 地震によって、地殻が変動しました。 Translation: Động đất đã làm thay đổi lớp vỏ Trái Đất. ⚫︎ 地殻変動の研究が進んでいます。 Translation: Nghiên cứu về sự thay đổi của lớp vỏ Trái Đất đang được tiến hành. ⚫︎ 火山は地殻の弱い部分から噴火します。 Translation: Núi lửa phun trào từ các phần yếu của lớp vỏ Trái Đất.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 地殻 trong các cuộc trò chuyện liên quan đến khoa học địa chất, môi trường, hoặc các sự kiện tự nhiên như động đất, núi lửa. Thông thường, nó được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật hơn là trong giao tiếp hàng ngày.

Cách viết

地殻 được viết bằng chữ Hán. ⚫︎ Kanji: 地殻 ⚫︎ Hiragana: ちかく Không có cách viết nào khác cho từ này.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn tương đương, nhưng các từ liên quan có thể bao gồm: ⚫︎ 地球 (ちきゅう) - Trái Đất (tổng thể) ⚫︎ 地球表面 (ちきゅうひょうめん) - Bề mặt Trái Đất ⚫︎ 表層 (ひょうそう) - Lớp bề mặt (có thể dùng để chỉ lớp vỏ Trái Đất trong một số ngữ cảnh)

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp.

Ví dụ câu 1

地殻はプレートという岩盤で構成されています。 ・Bản dịch: Lớp vỏ Trái Đất được cấu tạo từ các mảng kiến tạo. ・Giải thích: Câu này giải thích về cấu trúc của lớp vỏ Trái Đất.

Ví dụ câu 2

地殻の下にはマントルがあります。 ・Bản dịch: Bên dưới lớp vỏ Trái Đất là lớp manti. ・Giải thích: Câu này chỉ ra vị trí của lớp manti so với lớp vỏ Trái Đất.

Nguồn gốc

地殻 là một từ ghép Hán-Việt, trong đó: ⚫︎ 地 (chi) có nghĩa là "đất" hoặc "Trái Đất". ⚫︎ 殻 (cấu) có nghĩa là "vỏ" hoặc "lớp vỏ". Do đó, 地殻 có nghĩa đen là "lớp vỏ của Trái Đất".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud