鍵(かぎ、kagi)
- chìa khóa
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KAGI
鍵
かぎ
鍵 (かぎ, phiên âm: kagi) có nghĩa là "chìa khóa" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N5 Cao.
| Nghĩa: | chìa khóa |
| Cấp độ: | N5 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
鍵 có nghĩa là "chìa khóa" hoặc "khóa" (vật dụng). Nó có thể chỉ đến chiếc chìa khóa dùng để mở cửa, hoặc ý chỉ chức năng khóa của một vật gì đó. Ngoài ra, 鍵 còn có thể được dùng theo nghĩa bóng để chỉ yếu tố then chốt, chìa khóa để giải quyết vấn đề gì đó.
⚫︎家の鍵 Dịch: Chìa khóa nhà ⚫︎鍵をかける Dịch: Khóa cửa ⚫︎問題解決の鍵 Dịch: Chìa khóa để giải quyết vấn đề
⚫︎ Sử dụng khi muốn nói về chìa khóa dùng để mở cửa, khóa,... ⚫︎ Dùng để chỉ hành động khóa cửa, khóa vật gì đó. ⚫︎ Dùng theo nghĩa bóng, để nói về yếu tố quan trọng, then chốt để giải quyết một vấn đề.
⚫︎ Kanji: 鍵 ⚫︎ Hiragana: かぎ ⚫︎ Không có cách viết nào khác thông dụng. Okurigana (phần hiragana đi kèm kanji) luôn là ぎ.
⚫︎ Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn tương đương, nhưng có thể sử dụng các từ liên quan tùy theo ngữ cảnh: ⚫︎ キー (kī) - phiên âm từ "key" (tiếng Anh), thường dùng để chỉ chìa khóa trong các tình huống kỹ thuật hoặc hiện đại. ⚫︎ 錠 (jō) - khóa, chốt (dùng cho khóa nói chung).
⚫︎ Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng có thể hiểu theo hướng đối lập: ⚫︎ Mở khóa: 開ける (akeru), 解錠する (kaijō suru)
玄関の鍵を忘れてしまいました。 ・Bản dịch: Tôi đã quên chìa khóa cửa trước mất rồi. ・Giải thích: Câu này sử dụng 鍵 để chỉ chiếc chìa khóa dùng để mở cửa chính của ngôi nhà.
この問題の鍵は、原因を特定することです。 ・Bản dịch: Chìa khóa của vấn đề này là xác định nguyên nhân. ・Giải thích: Trong câu này, 鍵 được dùng theo nghĩa bóng để chỉ yếu tố then chốt để giải quyết vấn đề.
Nguồn gốc của từ 鍵 bắt nguồn từ chữ Hán. Tuy nhiên, thông tin chi tiết về sự phát triển của từ này trong tiếng Nhật cổ chưa được tìm thấy.