鉱物(こうぶつ、koubutsu)
- khoáng sản
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KOUBUTSU
鉱物
こうぶつ
鉱物 (こうぶつ, phiên âm: koubutsu) có nghĩa là "khoáng sản" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.
| Nghĩa: | khoáng sản |
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |