Nihongo

鉱物(こうぶつ、koubutsu)
- khoáng sản

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KOUBUTSU

鉱物

こうぶつ

鉱物 (こうぶつ, phiên âm: koubutsu) có nghĩa là "khoáng sản" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.

Nghĩa:khoáng sản
Cấp độ:N1 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

鉱物 鉱物 (こうぶつ) có nghĩa là khoáng vật, là những chất rắn tự nhiên, thường ở dạng tinh thể, có thành phần hóa học xác định và được hình thành thông qua các quá trình địa chất. Chúng là thành phần cơ bản của đá và có nhiều ứng dụng quan trọng trong công nghiệp, xây dựng, và các lĩnh vực khác. 鉱物 có thể là kim loại (như vàng, bạc, sắt), phi kim loại (như thạch anh, kim cương), hoặc các hợp chất (như muối, mica).

Ví dụ cụ thể

⚫︎地球には様々な種類の鉱物があります。 Dịch: Trên Trái Đất có nhiều loại khoáng vật khác nhau. ⚫︎鉱物は資源として重要です。 Dịch: Khoáng vật rất quan trọng như là tài nguyên. ⚫︎この宝石は貴重な鉱物です。 Dịch: Viên đá quý này là một loại khoáng vật quý giá.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng từ 鉱物 trong nhiều ngữ cảnh khi nói về địa chất, tài nguyên thiên nhiên, hoặc các loại đá quý. Nó thường được sử dụng trong các bài học về khoa học tự nhiên, trong các cuộc thảo luận về khai thác mỏ, hoặc khi bạn muốn mô tả vật liệu cấu tạo nên một đối tượng nào đó.

Cách viết

Từ 鉱物 được viết bằng kanji là 鉱物 (こうぶつ). Cách viết bằng hiragana là こうぶつ. Không có cách viết nào khác cho từ này. Okurigana (phần hiragana đi kèm) là ぶつ (butsu) luôn được giữ nguyên.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn tương đương, nhưng một số từ liên quan có thể sử dụng trong một số ngữ cảnh: ⚫︎ 資源 (しげん - shigen): Tài nguyên (có thể bao gồm cả khoáng sản). ⚫︎ 石 (いし - ishi): Đá (mang nghĩa chung chung). ⚫︎ 鉱石 (こうせき - kouseki): Quặng (khoáng vật có giá trị khai thác).

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 鉱物 là một khái niệm cụ thể. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, có thể liên quan đến các khái niệm như: ⚫︎ 生物 (せいぶつ - seibutsu): Sinh vật (đối lập với vật chất vô tri). ⚫︎ 人工物 (じんこうぶつ - jinkoubutsu): Vật thể nhân tạo.

Ví dụ câu 1

この博物館には様々な種類の鉱物が展示されています。 ・Bản dịch: Trong bảo tàng này trưng bày nhiều loại khoáng vật khác nhau. ・Giải thích: Câu này mô tả việc triển lãm các loại 鉱物 trong bảo tàng.

Ví dụ câu 2

鉱物資源の開発は経済成長に重要です。 ・Bản dịch: Việc khai thác tài nguyên khoáng sản rất quan trọng đối với sự tăng trưởng kinh tế. ・Giải thích: Câu này nói về tầm quan trọng của việc phát triển tài nguyên 鉱物 đối với kinh tế.

Nguồn gốc

Từ 鉱物 được cấu thành từ hai chữ kanji: 鉱 (kou) có nghĩa là "quặng, mỏ" và 物 (butsu) có nghĩa là "vật, chất". Vì vậy, 鉱物 có nghĩa đen là "vật chất từ mỏ" hay "khoáng vật".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud