井戸(いど、ido)
- giếng
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
IDO
井戸
いど
井戸 (いど, phiên âm: ido) có nghĩa là "giếng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.
| Nghĩa: | giếng |
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
IDO
井戸
いど
井戸 (いど, phiên âm: ido) có nghĩa là "giếng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.
| Nghĩa: | giếng |
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |