井戸(いど、ido)
- giếng
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
IDO
井戸
いど
井戸 (いど, phiên âm: ido) có nghĩa là "giếng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.
| Nghĩa: | giếng |
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
井戸井戸 (いど) có nghĩa là "giếng". Đây là một cái hố sâu đào xuống đất để lấy nước. Nó có thể là một cấu trúc đơn giản, chẳng hạn như một lỗ trên mặt đất, hoặc một cấu trúc phức tạp hơn, có thể bao gồm một cái thùng, một cái mái che và/hoặc một cái cần gạt để kéo nước lên.
⚫︎あの井戸井戸は深いです。 Dịch: Cái giếng đó rất sâu. ⚫︎井戸井戸の水は冷たい。 Dịch: Nước giếng thì lạnh. ⚫︎昔は、井戸井戸から水を汲んで生活していました。 Dịch: Ngày xưa, người ta dùng giếng để lấy nước sinh hoạt.
Bạn có thể sử dụng 井戸井戸 trong nhiều ngữ cảnh khác nhau khi bạn muốn đề cập đến một cái giếng, chẳng hạn như khi bạn nói về việc lấy nước, về vị trí của giếng, hoặc về lịch sử và văn hóa liên quan đến giếng.
⚫︎ Từ 井戸井戸 thường được viết bằng kanji 井戸井戸, nhưng cũng có thể viết bằng hiragana いど。 ⚫︎ Okurigana (phần hiragana đi kèm kanji) luôn là 戸。
Không có từ đồng nghĩa cụ thể. Tuy nhiên, bạn có thể diễn đạt ý tương tự bằng cách sử dụng các cụm từ như "nơi lấy nước" (水源) hoặc "lỗ đào lấy nước" (水穴).
Không có từ trái nghĩa trực tiếp.
この井戸井戸は枯れてしまいました。 ・Bản dịch: Cái giếng này đã cạn. ・Giải thích: Câu này mô tả tình trạng của giếng, khi giếng không còn nước nữa.
あの井戸井戸は古いですが、水はきれいです。 ・Bản dịch: Cái giếng đó cũ rồi, nhưng nước rất trong. ・Giải thích: Câu này miêu tả tình trạng của giếng (cũ) và chất lượng nước (trong).
Từ 井戸井戸 có nguồn gốc từ tiếng Nhật cổ. Chữ 井 (tỉnh) tượng trưng cho hình dáng của cái giếng (như hình vuông hoặc hình chữ nhật) và chữ 戸 (hộ) ban đầu có nghĩa là "cửa" hoặc "lối vào", nhưng ở đây nó chỉ ra vị trí của cái giếng.