Nihongo

掘削(くっさく、kuっsaく)
- khoan đào

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KUSSAKU

掘削

くっささく

掘削 (くっさく, phiên âm: kuっsaく) có nghĩa là "khoan đào" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.

Nghĩa:khoan đào
Cấp độ:N1 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

掘削 có nghĩa là việc đào, bới, khai quật, hoặc khoan. Nó bao gồm các hành động liên quan đến việc loại bỏ vật liệu từ lòng đất để tạo ra một lỗ hổng, rãnh, hoặc đường hầm. Đây là một thuật ngữ kỹ thuật được sử dụng rộng rãi trong xây dựng, khai thác, và kỹ thuật. ⚫︎ Nó đề cập đến quá trình loại bỏ đất, đá, hoặc các vật liệu khác bằng cách sử dụng các công cụ như máy xúc, máy khoan, hoặc các phương pháp khác. ⚫︎ Mục đích có thể là để tạo ra nền móng cho các tòa nhà, đường hầm, giếng, hoặc để khai thác tài nguyên.

Ví dụ cụ thể

⚫︎道路掘削工事を行っています。 Dịch: Đang tiến hành công trình 掘削 đường. ⚫︎地質調査のために、土を掘削しました。 Dịch: Tôi đã 掘削 đất để khảo sát địa chất. ⚫︎油田の掘削技術が向上しました。 Dịch: Kỹ thuật 掘削 dầu khí đã được cải thiện.

Cách sử dụng

掘削 thường được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật, khoa học, hoặc các cuộc thảo luận liên quan đến xây dựng. ⚫︎ Bạn có thể sử dụng nó khi nói về các dự án xây dựng, khai thác khoáng sản, hoặc nghiên cứu địa chất. ⚫︎ Nó là một từ trang trọng hơn so với các từ đơn giản hơn như 掘る(đào) trong một số trường hợp.

Cách viết

Từ này thường được viết bằng kanji là 掘削 hoặc bằng hiragana là くっさく. ⚫︎ Cách viết kanji là phổ biến nhất. ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này. ⚫︎ Okurigana không có biến thể.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 発掘(Hatsukutsu - khai quật) ⚫︎ 採掘(Saikutsu - khai thác) ⚫︎ 掘り起こす(Horiokosu - đào lên, khai quật)

Từ trái nghĩa

⚫︎ Không có từ trái nghĩa hoàn toàn. Tuy nhiên, các từ liên quan đến việc lấp đầy hoặc xây dựng có thể được xem là trái nghĩa về mặt ngữ cảnh, ví dụ như 埋める(Umeru - lấp đầy), 建設(Kensetsu - xây dựng).

Ví dụ câu 1

このトンネルは最新の掘削技術で建設されました。 ・Bản dịch: Đường hầm này đã được xây dựng bằng công nghệ 掘削 mới nhất. ・Giải thích: Câu này sử dụng 掘削 để chỉ việc xây dựng đường hầm liên quan đến kỹ thuật đào và khoan.

Ví dụ câu 2

古い遺跡の掘削作業が始まりました。 ・Bản dịch: Công việc 掘削 di tích cổ bắt đầu. ・Giải thích: Câu này dùng 掘削 để miêu tả việc khai quật một địa điểm khảo cổ.

Nguồn gốc

Từ 掘削 có nguồn gốc từ hai chữ Hán: 掘 (khiến cho) có nghĩa là đào, bới và 削 (tước, cắt, gọt). Ghép lại, chúng biểu thị hành động loại bỏ vật liệu từ mặt đất.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud