Nihongo

掘削くっさくkuっsaく
- khoan đào

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KUSSAKU

っさ

掘削 (くっさく, phiên âm: kuっsaく) có nghĩa là "khoan đào" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.

Nghĩa:khoan đào
Cấp độ:N1 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI

Giải thích AI

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud