Nihongo

地下水(ちかすい、chikasui)
- nước ngầm

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

CHIKASUI

地下水

ちかすい

地下水 (ちかすい, phiên âm: chikasui) có nghĩa là "nước ngầm" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.

Nghĩa:nước ngầm
Cấp độ:N1 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

地下水, được phiên âm là ちかすい (chik asui), có nghĩa là nước ngầm. Đây là nguồn nước nằm dưới bề mặt đất, trong các tầng đất, đá ngầm, hoặc các khe nứt trong lòng đất. 地下水 là một phần quan trọng của chu trình nước và là nguồn cung cấp nước ngọt quan trọng cho nhiều mục đích sử dụng.

Ví dụ cụ thể

⚫︎地下水は農業にとって重要な資源です。 Dịch: Nước ngầm là một tài nguyên quan trọng đối với nông nghiệp. ⚫︎この地域では、地下水を飲用水として利用しています。 Dịch: Ở khu vực này, người ta sử dụng nước ngầm làm nước uống. ⚫︎地震の影響で、地下水の汚染が心配されています。 Dịch: Do ảnh hưởng của động đất, người ta lo ngại về sự ô nhiễm của nước ngầm.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 地下水 trong các cuộc trò chuyện về môi trường, tài nguyên nước, địa chất, hoặc các vấn đề liên quan đến việc sử dụng nước. Ví dụ, khi thảo luận về các biện pháp bảo vệ nguồn nước, hoặc khi nói về các vấn đề liên quan đến khai thác và sử dụng 地下水.

Cách viết

地下水 thường được viết bằng chữ Kanji (汉字) là 地下水. Cách đọc là ちかすい (chik asui) . Không có cách viết nào khác thông thường.

Từ đồng nghĩa

Hiện tại, không có từ đồng nghĩa chính xác cho 地下水 trong tiếng Nhật. Tuy nhiên, bạn có thể sử dụng các cụm từ liên quan đến nguồn nước ngầm, ví dụ như: ⚫︎地下資源 (chika shigen): tài nguyên ngầm ⚫︎井戸水 (idomizu): nước giếng (có thể coi là một loại 地下水 được khai thác).

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp cho 地下水. Tuy nhiên, có thể xem xét các từ liên quan đến nước trên mặt đất như: ⚫︎地表水 (chihyou sui): nước mặt

Ví dụ câu 1

この地域では、地下水の枯渇が問題になっています。 ・Bản dịch: Ở khu vực này, việc cạn kiệt nước ngầm đang là một vấn đề. ・Giải thích: Câu này đề cập đến vấn đề thiếu hụt nước ngầm, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc quản lý tài nguyên nước.

Ví dụ câu 2

地下水の調査は、環境保全のために重要です。 ・Bản dịch: Việc điều tra về nước ngầm rất quan trọng để bảo vệ môi trường. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh vai trò của việc nghiên cứu và giám sát chất lượng và trữ lượng của nước ngầm.

Nguồn gốc

Từ "地下" (chika) có nghĩa là "dưới đất" hoặc "ngầm", và "水" (sui) có nghĩa là "nước". Do đó, 地下水 chỉ đơn giản là "nước ngầm" hoặc "nước ở dưới mặt đất".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud