枯渇(こかつ、kokatsu)
- cạn kiệt
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KOKATSU
枯渇
こかつ
枯渇 (こかつ, phiên âm: kokatsu) có nghĩa là "cạn kiệt" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.
| Nghĩa: | cạn kiệt |
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
枯渇 có nghĩa là cạn kiệt, suy giảm, hoặc hao mòn đến mức không còn gì. Nó thường được dùng để diễn tả sự thiếu hụt nghiêm trọng của một nguồn tài nguyên, khả năng, hoặc một thứ gì đó quan trọng. Từ này nhấn mạnh vào sự cạn kiệt, đến mức không thể phục hồi hoặc không còn đáp ứng được nhu cầu nữa.
⚫︎資源が枯渇する。 ・Dịch: Tài nguyên cạn kiệt. ⚫︎資金が枯渇して、事業が続けられなくなった。 ・Dịch: Vì tài chính cạn kiệt, dự án đã không thể tiếp tục. ⚫︎才能が枯渇していると感じる。 ・Dịch: Cảm thấy tài năng đang cạn kiệt.
⚫︎Sử dụng trong các tình huống cần diễn tả sự cạn kiệt của tài nguyên, như dầu mỏ, nước, hoặc các nguồn năng lượng khác. ⚫︎Có thể dùng để mô tả sự suy giảm của một loại khả năng, chẳng hạn như sáng tạo hoặc sự kiên nhẫn. ⚫︎Thường dùng trong văn phong trang trọng, hoặc trong các bài viết, báo cáo về các vấn đề nghiêm trọng.
⚫︎Viết bằng chữ Hán: 枯渇. ⚫︎Cách đọc (furigana): こかつ ⚫︎Không có cách viết nào khác thông thường. ⚫︎Không có biến thể về okurigana.
⚫︎尽きる (つきる) - Cạn kiệt, hết sạch. ⚫︎底をつく (そこをつく) - Chạm đáy, cạn kiệt. ⚫︎欠乏 (けつぼう) - Thiếu hụt, khan hiếm. ⚫︎減少 (げんしょう) - Giảm sút. ⚫︎消滅 (しょうめつ) - Tiêu tan, biến mất.
⚫︎豊富 (ほうふ) - Phong phú, dồi dào. ⚫︎増加 (ぞうか) - Tăng lên. ⚫︎充溢 (じゅういつ) - Đầy tràn, dư thừa.
地球上の水資源が枯渇するのを防ぐために、私たちは節水をしなければならない。 ・Bản dịch: Để ngăn chặn sự cạn kiệt của tài nguyên nước trên Trái Đất, chúng ta phải tiết kiệm nước. ・Giải thích: Câu này sử dụng 枯渇 để nói về vấn đề nghiêm trọng liên quan đến tài nguyên nước và nhấn mạnh vào tầm quan trọng của việc bảo tồn.
創造力が枯渇していると感じたとき、新しいインスピレーションを探すために旅行に出かけました。 ・Bản dịch: Khi cảm thấy sự sáng tạo đang cạn kiệt, tôi đã đi du lịch để tìm kiếm nguồn cảm hứng mới. ・Giải thích: Câu này cho thấy việc sử dụng 枯渇 để miêu tả sự mất đi khả năng sáng tạo.
Từ này có nguồn gốc từ chữ Hán, trong đó 枯 nghĩa là khô héo, khô cạn, và 渇 nghĩa là khát, khô. Ghép hai chữ này lại để diễn tả sự khô cạn đến mức tối đa, sự cạn kiệt hoàn toàn.