レベル(レベル、reberu)
- trình độ
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
RE
レ
レ
BE
ベ
ベ
RU
ル
ル
レベル (レベル, phiên âm: reberu) có nghĩa là "trình độ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Cao.
| Nghĩa: | trình độ |
| Cấp độ: | N3 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
レベル (reberu) có nghĩa là "cấp độ", "trình độ", "mức độ" hoặc "đẳng cấp". Nó được sử dụng để chỉ ra một mức độ, giai đoạn, hoặc tiêu chuẩn cụ thể trong nhiều lĩnh vực khác nhau. レベルレベル thường được dùng để đánh giá kỹ năng, độ khó, hoặc sự tiến bộ.
⚫︎ 日本語のレベル ・Dịch: Trình độ tiếng Nhật. ⚫︎ ゲームのレベル ・Dịch: Cấp độ của trò chơi. ⚫︎ レベルアップ ・Dịch: Lên cấp / Nâng cấp.
レベルレベル có thể được sử dụng trong nhiều tình huống khác nhau để mô tả: ⚫︎ Trình độ kỹ năng của một người (ví dụ: trình độ tiếng Nhật, trình độ chơi game). ⚫︎ Mức độ khó của một nhiệm vụ hoặc trò chơi. ⚫︎ Các giai đoạn hoặc cấp độ khác nhau trong một hệ thống (ví dụ: cấp độ trong một công ty). ⚫︎ Mức độ chất lượng hoặc tầm quan trọng. Bạn có thể sử dụng nó trong các cuộc trò chuyện hàng ngày hoặc trong môi trường học tập và công việc.
レベルレベル được viết bằng katakana. Không có cách viết nào khác cho từ này trong tiếng Nhật. Nó luôn luôn là レベル.
⚫︎ 程度(teido): mức độ, trình độ. ⚫︎ 段階(dankai): giai đoạn, cấp độ. ⚫︎ 水準(suijun): tiêu chuẩn, mức. ⚫︎ ランク(ranku): hạng, thứ hạng.
Không có từ trái nghĩa chính xác tuyệt đối, nhưng có thể sử dụng các từ chỉ sự giảm sút, ví dụ: ⚫︎ 下がる (sagaru): hạ xuống. ⚫︎ 低下(teika): giảm xuống. ⚫︎ 初心者(shoshinsha): người mới bắt đầu.
日本語の[レベル]はどのくらいですか? ・Bản dịch: Trình độ tiếng Nhật của bạn là bao nhiêu? ・Giải thích: Câu hỏi này hỏi về trình độ tiếng Nhật của một người.
このゲームは[レベル]が高いので難しいです。 ・Bản dịch: Trò chơi này có [cấp độ] cao nên rất khó. ・Giải thích: Câu này mô tả độ khó của trò chơi.
レベルレベル là từ mượn từ tiếng Anh, "level".