Nihongo

軟弱ななんじゃくなnanjakuな
- yếu ớt

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

NANJAKU

じゃ

NA

軟弱な (なんじゃくな, phiên âm: nanjakuな) có nghĩa là "yếu ớt" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ Na thuộc cấp độ N1 Thấp.

Nghĩa:yếu ớt
Cấp độ:N1 Thấp
Từ loại:Tính từ Na (ナ形容詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ

Chia cơ bản

Thể từ điển
(辞書形)
なんじゃくな軟弱な
Thể lịch sự
(丁寧形)
軟弱です
Thể liên dụng
(連用形)
軟弱に + <Verb>
Thể phủ định
(否定形)
軟弱じゃない

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(過去形)
軟弱だった
Thể kết thúc
(終止形)
軟弱だ
Thể điều kiện
(仮定形)
軟弱ならば
Thể Danh từ
(名詞形)
軟弱さ
Giải thích AI

Giải thích AI

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud