Nihongo

警戒(けいかい、keikaい)
- cảnh giác

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KEIKAI

警戒

けいかい

警戒 (けいかい, phiên âm: keikaい) có nghĩa là "cảnh giác" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.

Nghĩa:cảnh giác
Cấp độ:N1 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

Trong tiếng Việt, 警戒警戒 có nghĩa là cảnh giác, đề phòng, hoặc báo động. Nó diễn tả hành động hoặc trạng thái chú ý đến các mối nguy hiểm tiềm ẩn và chuẩn bị các biện pháp đối phó. Nó cũng có thể mang ý nghĩa là sự nghi ngờ, hoài nghi về điều gì đó.

Ví dụ cụ thể

⚫︎警察は不審な人物を警戒していた。 Dịch: Cảnh sát cảnh giác với người khả nghi. ⚫︎地震の警戒レベルが上がった。 Dịch: Mức độ cảnh báo động đất đã tăng lên. ⚫︎彼女は彼の言葉に警戒の念を抱いた。 Dịch: Cô ấy cảm thấy cảnh giác với những lời nói của anh ta.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 警戒警戒 trong nhiều tình huống khác nhau để diễn tả sự cảnh giác. ⚫︎ Khi có nguy hiểm tiềm ẩn: ví dụ, cảnh báo về thiên tai, tội phạm. ⚫︎ Khi không tin tưởng hoặc nghi ngờ điều gì đó. ⚫︎ Khi cần thiết phải đề phòng, cẩn thận.

Cách viết

Từ 警戒警戒 thường được viết bằng kanji, hiragana hoặc cả hai. ⚫︎ Kanji: 警戒 ⚫︎ Hiragana: けいかい Okurigana (phần hiragana đi kèm kanji) của từ này là không đổi.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 注意 (chūi): Chú ý, cẩn thận. ⚫︎ 警戒心 (keikaishin): Tâm lý cảnh giác. ⚫︎ 慎重 (shinchō): Thận trọng. ⚫︎ 防備 (bōbi): Phòng bị.

Từ trái nghĩa

⚫︎ 無視 (mushi): Bỏ qua, làm ngơ. ⚫︎ 油断 (yudan): Lơ là, chủ quan. ⚫︎ 安心 (anshin): Yên tâm.

Ví dụ câu 1

彼はその事件の背後にある陰謀を警戒していた。 ・Bản dịch: Anh ta cảnh giác với âm mưu đằng sau vụ việc đó. ・Giải thích: Câu này cho thấy anh ta đang đề phòng, nghi ngờ điều gì đó xấu đang diễn ra.

Ví dụ câu 2

この地域では、夜間の外出には十分な警戒が必要です。 ・Bản dịch: Ở khu vực này, cần phải cảnh giác đầy đủ khi ra ngoài vào ban đêm. ・Giải thích: Câu này đưa ra lời khuyên về việc cần thiết phải đề phòng để đảm bảo an toàn.

Nguồn gốc

警戒警戒 được tạo thành từ hai chữ kanji: ⚫︎ 警 (kei): Cảnh báo, báo động. ⚫︎ 戒 (kai): Răn đe, đề phòng. Ghép lại, chúng mang ý nghĩa là "cảnh giác" hoặc "đề phòng."

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud