Nihongo

制約(せいやく、seiyaku)
- hạn chế

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SEIYAKU

制約

せいやく

制約 (せいやく, phiên âm: seiyaku) có nghĩa là "hạn chế" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.

Nghĩa:hạn chế
Cấp độ:N2 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

制約 (seiyaku) có nghĩa là sự hạn chế, giới hạn, hoặc ràng buộc. Nó chỉ đến những yếu tố đặt ra ranh giới, hạn chế hành động, lựa chọn hoặc tự do của một người, một vật, hoặc một tình huống nào đó. 制約 có thể liên quan đến luật lệ, quy định, thỏa thuận, điều kiện, hoặc các yếu tố bên ngoài khác.

Ví dụ cụ thể

⚫︎行動の制約 Translation: Sự hạn chế trong hành động. ⚫︎時間の制約 Translation: Sự giới hạn về thời gian. ⚫︎資金制約のために、新しいプロジェクトを始めることができませんでした。 Translation: Vì bị 制約 về vốn, chúng tôi đã không thể bắt đầu dự án mới.

Cách sử dụng

⚫︎ Bạn có thể dùng 制約 để nói về các rào cản, giới hạn trong nhiều lĩnh vực: công việc, học tập, tài chính, pháp luật, v.v. ⚫︎ Nó thường được dùng trong các tình huống trang trọng hoặc khi muốn diễn đạt một cách rõ ràng, chính xác. ⚫︎ Nó có thể đi kèm với các từ chỉ loại hình 制約 (ví dụ: 時間の制約 - giới hạn thời gian), hoặc động từ chỉ hành động chịu 制約 (ví dụ: 制約を受ける - chịu sự hạn chế).

Cách viết

⚫︎ Được viết bằng chữ Hán 制約. ⚫︎ Âm đọc là: せいやく (seiyaku). ⚫︎ Không có cách viết nào khác.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 制限 (seigen): Giới hạn, hạn chế. ⚫︎ 限定 (gentei): Giới hạn. ⚫︎ 拘束 (kousoku): Ràng buộc. ⚫︎ 規制 (kisei): Quy chế, quy định.

Từ trái nghĩa

⚫︎ 自由 (jiyuu): Tự do. ⚫︎ 解放 (kaihou): Giải phóng.

Ví dụ câu 1

このプロジェクトには予算の制約があります。 ・Bản dịch: Dự án này có sự hạn chế về ngân sách. ・Giải thích: Câu này cho thấy rõ ràng dự án đang bị giới hạn về nguồn vốn.

Ví dụ câu 2

健康上の制約で、激しい運動はできません。 ・Bản dịch: Vì những hạn chế về sức khỏe, tôi không thể tập thể dục quá sức. ・Giải thích: Câu này giải thích lý do không thể thực hiện một hoạt động thể chất do các vấn đề sức khỏe.

Nguồn gốc

制約 được tạo thành từ hai chữ Hán: ⚫︎ 制 (sei): Chế, chế tạo, kiểm soát, 制約. ⚫︎ 約 (yaku): Ước, hẹn, 制約, ràng buộc. Kết hợp lại, nó có nghĩa là "sự kiểm soát, ràng buộc để đạt được một mục tiêu hoặc tuân theo một quy tắc".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud