Nihongo

性能(せいのう、seinou)
- hiệu năng

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SEINOU

性能

せいのう

性能 (せいのう, phiên âm: seinou) có nghĩa là "hiệu năng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.

Nghĩa:hiệu năng
Cấp độ:N2 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

性能 là một từ tiếng Nhật có nghĩa là “hiệu năng”, “tính năng”, “tính năng kỹ thuật” hoặc “khả năng”. Nó chỉ đến khả năng, hiệu suất hoặc các đặc điểm của một thiết bị, hệ thống, sản phẩm hoặc người nào đó. Nó bao gồm các yếu tố như tốc độ, độ tin cậy, hiệu quả và các thông số kỹ thuật khác. Nó được sử dụng để đánh giá hoặc so sánh chất lượng, hiệu suất của các đối tượng khác nhau.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ このパソコンの性能はどうですか? Dịch: Hiệu năng của chiếc máy tính này thế nào? ⚫︎ 新型エンジンの性能が向上しました。 Dịch: Hiệu năng của động cơ mới đã được cải thiện. ⚫︎ そのスマートフォンのカメラは性能が高いです。 Dịch: Camera của chiếc điện thoại thông minh đó có hiệu năng cao.

Cách sử dụng

⚫︎ Bạn có thể sử dụng 性能 trong nhiều ngữ cảnh khác nhau khi bạn muốn nói về khả năng, hiệu suất hoặc tính năng của một đối tượng. ⚫︎ Ví dụ, bạn có thể sử dụng nó khi so sánh các sản phẩm, đánh giá chất lượng của một thiết bị, hoặc thảo luận về khả năng của một người hoặc hệ thống.

Cách viết

⚫︎ Từ 性能 được viết bằng kanji (性能). ⚫︎ Cách đọc là せいのう (se-i-nou) bằng hiragana. ⚫︎ Không có cách viết hoặc biến thể khác.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ Khả năng: 能力 (nouryoku) ⚫︎ Hiệu suất: 効率 (kouritsu) ⚫︎ Chức năng: 機能 (kinou) ⚫︎ Tính năng: 機能 (kinou)

Từ trái nghĩa

⚫︎ Không có từ trái nghĩa hoàn toàn. Tuy nhiên, có thể sử dụng các từ thể hiện sự kém hiệu quả hoặc chất lượng kém, như: - 欠陥 (kekkann) - Khuyết điểm - 不良 (furyou) - Bất thường, hỏng

Ví dụ câu 1

この車のエンジンは性能が良い。 ・Bản dịch: Động cơ của chiếc xe này có hiệu năng tốt. ・Giải thích: Câu này sử dụng 性能 để đánh giá hiệu năng của động cơ xe.

Ví dụ câu 2

このソフトウェアは性能が低いので、使いにくいです。 ・Bản dịch: Phần mềm này có hiệu năng kém nên khó sử dụng. ・Giải thích: Câu này sử dụng 性能 để mô tả hiệu năng của phần mềm.

Nguồn gốc

⚫︎ Từ 性能 là sự kết hợp của hai chữ kanji: - 性 (sei) có nghĩa là "tính chất", "bản chất" - 能 (nou) có nghĩa là "khả năng", "năng lực" ⚫︎ Do đó, 性能 có nghĩa là "tính năng", "khả năng thực hiện" của một đối tượng nào đó.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud