Nihongo

時計(とけい、tokei)
- đồng hồ

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

TOKEI

時計

とけい

時計 (とけい, phiên âm: tokei) có nghĩa là "đồng hồ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N5 Trung.

Nghĩa:đồng hồ
Cấp độ:N5 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

時計 có nghĩa là đồng hồ. Nó có thể chỉ đồng hồ đeo tay, đồng hồ treo tường, đồng hồ để bàn, hoặc bất kỳ thiết bị nào dùng để đo thời gian. Nó là một danh từ phổ biến và quan trọng trong tiếng Nhật.

Ví dụ cụ thể

⚫︎この時計は高いです。 ・Dịch: Cái đồng hồ này đắt tiền. ⚫︎時計をプレゼントにもらいました。 ・Dịch: Tôi đã nhận được một chiếc đồng hồ làm quà. ⚫︎時計を直したいです。 ・Dịch: Tôi muốn sửa đồng hồ.

Cách sử dụng

⚫︎ Bạn có thể sử dụng 時計 trong nhiều tình huống khác nhau để nói về thời gian. ⚫︎ Khi bạn muốn hỏi giờ, bạn có thể hỏi: 今、何時ですか?(Bây giờ là mấy giờ?). ⚫︎ Khi bạn muốn nói về việc xem giờ, bạn có thể nói: 時計を見ます(Tôi xem đồng hồ). ⚫︎ Bạn có thể dùng 時計 để chỉ ra thời điểm cụ thể, ví dụ: 午後3時の時計(đồng hồ chỉ 3 giờ chiều).

Cách viết

⚫︎ Từ 時計 thường được viết bằng chữ Kanji: 時計. ⚫︎ Cách đọc (furigana) là とけい (hiragana). ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này. Okurigana (phần hiragana đi kèm) không thay đổi.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn thay thế được 時計. Tuy nhiên, tùy theo ngữ cảnh, bạn có thể sử dụng các cụm từ liên quan đến thời gian, chẳng hạn như: ・時間 (じかん): thời gian. ・時刻 (じこく): thời điểm.

Từ trái nghĩa

⚫︎ Không có từ trái nghĩa trực tiếp cho 時計.

Ví dụ câu 1

私は新しい時計を買いました。 ・Bản dịch: Tôi đã mua một chiếc đồng hồ mới. ・Giải thích: Câu này đơn giản diễn tả việc mua một chiếc đồng hồ mới.

Ví dụ câu 2

時計の電池が切れました。 ・Bản dịch: Pin đồng hồ đã hết. ・Giải thích: Câu này nói về việc pin của đồng hồ đã hết, không còn hoạt động.

Nguồn gốc

⚫︎ Từ 時計 được tạo thành từ hai chữ Kanji: ・時(とき): thời gian. ・計(けい): đo lường. Do đó, 時計 có nghĩa là thiết bị để đo lường thời gian.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud