Nihongo

軽量な(けいりょうな、keiryouna)
- nhẹ

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KEIRYOU

軽量

けいりょう

NA

な

な

軽量な (けいりょうな, phiên âm: keiryouna) có nghĩa là "nhẹ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ Na thuộc cấp độ N1 Trung.

Nghĩa:nhẹ
Cấp độ:N1 Trung
Từ loại:Tính từ Na (ナ形容詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ

Chia cơ bản

Thể từ điển
(辞書形)
けいりょうな軽量な
Thể lịch sự
(丁寧形)
軽量です。
Thể liên dụng
(連用形)
軽量に + <Verb>
Thể phủ định
(否定形)
軽量じゃない

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(過去形)
軽量だった
Thể kết thúc
(終止形)
軽量だ。
Thể điều kiện
(仮定形)
軽量ならば
Thể Danh từ
(名詞形)
軽量さ
Giải thích AI
Ý nghĩa

軽量な có nghĩa là "nhẹ" hoặc "nhẹ cân". Nó được dùng để miêu tả những vật có trọng lượng nhỏ, không nặng. Nó là tính từ đuôi "na" trong tiếng Nhật, do đó cần thêm "な" khi đứng trước danh từ. 軽量な có thể dùng để chỉ trọng lượng thực tế của một vật hoặc sự dễ dàng trong việc di chuyển, mang vác.

Ví dụ cụ thể

⚫︎このカバンは軽量なので、持ち運びやすいです。 ・Dịch: Cái túi này nhẹ nên dễ mang theo. ⚫︎軽量な素材で作られた服は着心地が良いです。 ・Dịch: Quần áo được làm từ chất liệu nhẹ thì mặc thoải mái. ⚫︎彼は軽量なテントを探しています。 ・Dịch: Anh ấy đang tìm một chiếc lều nhẹ.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 軽量な để mô tả nhiều loại vật phẩm, từ đồ vật đến thiết bị. Ví dụ, bạn có thể nói về một chiếc xe đạp nhẹ, một chiếc vali nhẹ, hoặc một phần mềm nhẹ. Luôn nhớ thêm "な" (na) vào sau 軽量な khi nó đứng trước một danh từ.

Cách viết

軽量な được viết là 軽量な. • Kanji: 軽量 (けいりょう) - "nhẹ cân", "trọng lượng nhẹ" • Hiragana: けいりょうな • Katakana: Không dùng Không có cách viết khác cho từ này. Okurigana (phần hiragana đi kèm) là "な" (na) khi dùng như tính từ.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 軽い (karui) - nhẹ (tính từ đuôi "i") ⚫︎ ライト (raito) - nhẹ (từ mượn, đôi khi được dùng trong các tình huống kỹ thuật) ⚫︎ 軽やか (karoyaka) - nhẹ nhàng, thanh thoát

Từ trái nghĩa

⚫︎ 重い (重い) - nặng ⚫︎ ヘビー (hebī) - nặng (từ mượn)

Ví dụ câu 1

このカメラは軽量なので、旅行に最適です。 ・Bản dịch: Cái máy ảnh này nhẹ nên rất phù hợp cho việc đi du lịch. ・Giải thích: Câu này sử dụng 軽量な để miêu tả trọng lượng của máy ảnh, nhấn mạnh sự tiện lợi khi mang theo.

Ví dụ câu 2

その軽量なスポーツカーは燃費が良いです。 ・Bản dịch: Chiếc xe thể thao nhẹ đó tiết kiệm nhiên liệu. ・Giải thích: Sử dụng 軽量な để chỉ đặc điểm nhẹ của xe, thường liên quan đến hiệu suất và tiết kiệm.

Nguồn gốc

Từ này có nguồn gốc từ việc kết hợp các chữ Kanji. • 軽 (kei) - nhẹ • 量 (ryō) - lượng, cân nặng Kết hợp lại tạo thành ý nghĩa "nhẹ cân" hoặc "trọng lượng nhẹ".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud