触媒(しょくばい、shokubai)
- chất xúc tác
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SHOKUBAI
触媒
しょくばい
触媒 (しょくばい, phiên âm: shokubai) có nghĩa là "chất xúc tác" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | chất xúc tác |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
触媒触媒 có nghĩa là "chất xúc tác" trong tiếng Việt. Nó là một chất làm tăng tốc độ phản ứng hóa học mà không bị tiêu hao trong quá trình phản ứng. 触媒 làm giảm năng lượng hoạt hóa cần thiết để phản ứng xảy ra, do đó, phản ứng diễn ra nhanh hơn.
⚫︎ この反応には触媒が必要です。 ・Dịch: Phản ứng này cần chất xúc tác. ⚫︎ 金属は良い触媒になることが多い。 ・Dịch: Kim loại thường là chất xúc tác tốt. ⚫︎ 酵素は生体内の触媒として機能する。 ・Dịch: Enzyme hoạt động như chất xúc tác trong cơ thể sống.
Bạn có thể sử dụng 触媒触媒 khi nói về các chất làm tăng tốc độ phản ứng hóa học trong nhiều lĩnh vực như hóa học, công nghiệp, và thậm chí trong sinh học (ví dụ: enzyme). Nó thường được dùng trong các ngữ cảnh khoa học và kỹ thuật.
Từ 触媒触媒 được viết bằng chữ Hán. ・Chữ Hán: 触媒 ・Cách đọc (hiragana): しょくばい Không có cách viết khác hoặc biến thể okurigana nào.
Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn tương đương trong tiếng Nhật. Tuy nhiên, bạn có thể dùng các cụm từ liên quan để diễn đạt ý tương tự, ví dụ: ⚫︎ 触媒作用 (しょくばいさよう - chất xúc tác, tác dụng của chất xúc tác) ⚫︎ 活性化剤 (かっせいかざい - chất hoạt hóa)
Không có từ trái nghĩa trực tiếp cho 触媒触媒. Tuy nhiên, có thể nói đến các chất ức chế phản ứng (抑制剤 - yokuseizai) để thể hiện ý đối lập.
この実験では、酸化鉄を触媒として使用します。 ・Bản dịch: Trong thí nghiệm này, chúng tôi sẽ sử dụng oxit sắt làm chất xúc tác. ・Giải thích: Câu này giải thích rõ ràng việc sử dụng một chất cụ thể (sắt oxit) như một chất 触媒 trong một thí nghiệm.
触媒の働きによって、反応の効率が格段に向上した。 ・Bản dịch: Nhờ có tác dụng của chất xúc tác, hiệu quả của phản ứng đã được cải thiện đáng kể. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh vai trò của chất 触媒 trong việc tăng cường hiệu quả của phản ứng.
Từ 触媒触媒 là một từ ghép của chữ Hán, trong đó: ・触 (shoku): có nghĩa là "chạm", "tiếp xúc". ・媒 (bai): có nghĩa là "môi giới", "trung gian". Do đó, nghĩa gốc của từ này phản ánh vai trò của chất 触媒 là một "trung gian" giúp các chất "tiếp xúc" và phản ứng với nhau nhanh hơn.