制御(せいぎょ、seigiょ)
- điều khiển
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SEIGIょ
制御
せいぎょ
制御 (せいぎょ, phiên âm: seigiょ) có nghĩa là "điều khiển" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.
| Nghĩa: | điều khiển |
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
制御 (せいぎょ) có nghĩa là 『kiểm soát
điều khiển
điều chỉnh
quản lý
⚫︎ロボットの制御 Dịch: Điều khiển robot ⚫︎エンジンの温度を制御する Dịch: Điều khiển nhiệt độ của động cơ ⚫︎リスクを制御する Dịch: Kiểm soát rủi ro
Bạn có thể sử dụng 制御 trong nhiều tình huống khác nhau để diễn tả việc bạn đang kiểm soát, điều khiển hoặc quản lý một cái gì đó. Từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng, kỹ thuật, hoặc khi bạn muốn nhấn mạnh sự kiểm soát và quản lý chặt chẽ.
Từ 制御 được viết bằng chữ Hán. ・Chữ Hán: 制御 ・Cách đọc (hiragana): せいぎょ Không có cách viết khác hoặc biến thể chính.
・管理 (かんり): Quản lý ・コントロール: Control (từ mượn tiếng Anh) ・操作 (そうさ): Vận hành, thao tác
・放任 (ほうにん): Bỏ mặc, không kiểm soát ・放置 (ほうち): Bỏ bê
このシステムは温度を自動的に制御します。 ・Bản dịch: Hệ thống này tự động kiểm soát nhiệt độ. ・Giải thích: Câu này cho thấy hệ thống có khả năng tự động điều chỉnh và duy trì nhiệt độ.
彼は会社の経費を厳しく制御している。 ・Bản dịch: Anh ấy đang kiểm soát chặt chẽ chi phí của công ty. ・Giải thích: Câu này minh họa việc sử dụng 制御 để mô tả việc quản lý và kiểm soát chi phí.
Từ 制御 là một từ Hán-Nhật (kanji-go), có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc. Trong đó, chữ "制" (せい) mang ý nghĩa "chế tạo, làm ra, tạo ra", còn chữ "御" (ぎょ) có nghĩa là "quản lý, điều khiển". Khi kết hợp lại, chúng tạo ra ý nghĩa là "kiểm soát" hoặc "điều khiển".