化合物(かごうぶつ、kagoubutsu)
- hợp chất
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KAGOUBUTSU
化合物
かごうぶつ
化合物 (かごうぶつ, phiên âm: kagoubutsu) có nghĩa là "hợp chất" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.
| Nghĩa: | hợp chất |
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
化合物 là một từ trong tiếng Nhật có nghĩa là "hợp chất" trong hóa học. Nó dùng để chỉ một chất được tạo thành từ hai hoặc nhiều nguyên tố hóa học kết hợp với nhau bằng liên kết hóa học. Các hợp chất có các tính chất vật lý và hóa học khác biệt so với các nguyên tố tạo nên chúng.
⚫︎水は水素と酸素の化合物です。 Dịch: Nước là một hợp chất của hydro và oxy. ⚫︎塩化ナトリウムは食卓塩の主成分である化合物です。 Dịch: Natri clorua là hợp chất chính của muối ăn.
Bạn có thể sử dụng từ 化合物 trong các cuộc trò chuyện về hóa học, khoa học, hoặc bất kỳ ngữ cảnh nào liên quan đến các chất hóa học được tạo thành từ nhiều nguyên tố. Nó thường được sử dụng trong các bài giảng, sách giáo khoa, hoặc các thảo luận chuyên môn.
Từ 化合物 được viết bằng chữ Hán. ・Hán tự: 化合物 ・Hiragana: かごうぶつ Không có cách viết khác hoặc biến thể chính của okurigana.
Không có từ đồng nghĩa chính xác trong tiếng Nhật. Tuy nhiên, bạn có thể sử dụng các thuật ngữ liên quan đến các loại hợp chất cụ thể.
Trong một số trường hợp, bạn có thể xem xét "nguyên tố" (元素 - gensō) là từ trái nghĩa, vì nguyên tố là các chất đơn giản nhất, không thể phân chia thành hợp chất.
この化合物は非常に安定しています。 ・Bản dịch: Hợp chất này rất ổn định. ・Giải thích: Câu này mô tả tính ổn định của một hợp chất cụ thể.
新しい化合物の合成に成功した。 ・Bản dịch: Đã thành công trong việc tổng hợp một hợp chất mới. ・Giải thích: Câu này nói về việc tổng hợp (tạo ra) một hợp chất mới trong một thí nghiệm.
Từ 化合物 được tạo thành từ hai chữ Hán: ・化 (ka): có nghĩa là "biến đổi", "thay đổi", "hóa học". ・合物 (gōbutsu): có nghĩa là "vật chất kết hợp", "hợp thành". Do đó, 化合物 có nghĩa là "vật chất đã biến đổi và kết hợp".