Nihongo

予知(よち、yochi)
- dự đoán

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

YOCHI

予知

よち

予知 (よち, phiên âm: yochi) có nghĩa là "dự đoán" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.

Nghĩa:dự đoán
Cấp độ:N1 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

予知 có nghĩa là dự đoán, tiên đoán, hoặc biết trước một sự kiện nào đó trước khi nó thực sự xảy ra. Nó liên quan đến khả năng nhận thức hoặc cảm nhận trước tương lai, thường thông qua trực giác, thông tin, hoặc các phương pháp khác. Nó thường được sử dụng trong các bối cảnh liên quan đến dự báo, tiên đoán về tương lai, hoặc các hiện tượng siêu nhiên.

Ví dụ cụ thể

⚫︎地震の予知 ・Dịch: Dự đoán động đất ⚫︎未来を予知する ・Dịch: Dự đoán tương lai ⚫︎彼女は運命を予知した ・Dịch: Cô ấy đã tiên đoán được số phận.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 予知 trong các tình huống sau: ⚫︎Khi bạn muốn nói về khả năng dự đoán hoặc tiên đoán của một người, một hệ thống hoặc một hiện tượng nào đó. ⚫︎Khi bạn muốn nói về việc một người nào đó biết trước hoặc đoán trước được điều gì đó sắp xảy ra. ⚫︎Trong các bối cảnh khoa học, siêu nhiên, hoặc giả tưởng liên quan đến việc dự báo hoặc nhìn thấy trước tương lai.

Cách viết

Từ 予知 được viết bằng: ⚫︎ Kanji: 予知 ⚫︎ Cách đọc (hiragana): よち Không có cách viết nào khác cho từ này. Okurigana không thay đổi.

Từ đồng nghĩa

Một số từ đồng nghĩa với 予知 bao gồm: ⚫︎ 予測(よそう) - Dự đoán ⚫︎ 予言(よげん) - Tiên tri ⚫︎ 予想(よそう) - Dự kiến/Dự đoán

Từ trái nghĩa

Một số từ trái nghĩa với 予知 có thể là: ⚫︎ 不確実性(ふかくじつせい) - Sự không chắc chắn ⚫︎ 偶然(ぐうぜん) - Ngẫu nhiên

Ví dụ câu 1

科学者は地震の予知に成功した。 ・Bản dịch: Các nhà khoa học đã thành công trong việc dự đoán động đất. ・Giải thích: Câu này sử dụng 予知 để chỉ khả năng dự đoán trước một sự kiện, cụ thể là động đất, bằng phương pháp khoa học.

Ví dụ câu 2

彼女は夢の中で未来を予知した。 ・Bản dịch: Cô ấy đã dự đoán tương lai trong giấc mơ của mình. ・Giải thích: Câu này sử dụng 予知 trong bối cảnh siêu nhiên, ám chỉ khả năng nhìn thấy trước tương lai thông qua giấc mơ.

Nguồn gốc

Từ 予知 được tạo thành từ hai chữ Kanji: 予 (dự, trước) và 知 (tri, biết). Ghép lại, chúng mang ý nghĩa là biết trước, dự đoán trước.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud