現実味(げんじつみ、genjitsumi)
- cảm giác thực tế
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
GENJITSUMI
現実味
げんじつみ
現実味 (げんじつみ, phiên âm: genjitsumi) có nghĩa là "cảm giác thực tế" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.
| Nghĩa: | cảm giác thực tế |
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
現実味 là một từ tiếng Nhật có nghĩa là "tính thực tế", "sự có vẻ thật", "sự khả thi", hoặc "mức độ khả thi". Nó chỉ mức độ một điều gì đó có vẻ thực tế, có thể xảy ra, hoặc có căn cứ. Từ này thường được dùng để đánh giá các kế hoạch, ý tưởng, hoặc các tình huống.
⚫︎その計画は現実味がない。 ・Dịch: Kế hoạch đó không có tính khả thi. ⚫︎この物語は現実味を帯びている。 ・Dịch: Câu chuyện này có vẻ thực tế. ⚫︎彼の提案にはまだ現実味がない。 ・Dịch: Đề xuất của anh ấy vẫn chưa có tính khả thi.
Từ 現実味 thường được sử dụng trong nhiều tình huống khác nhau để đánh giá tính thực tế của một vấn đề. ⚫︎ Trong các cuộc thảo luận về kế hoạch, dự án, hoặc các ý tưởng mới. ⚫︎ Khi đánh giá khả năng thành công của một hành động. ⚫︎ Khi mô tả mức độ chân thực của một câu chuyện hoặc một bộ phim. Bạn có thể sử dụng từ này để diễn tả một điều gì đó có vẻ không thực tế (không có 現実味), hoặc có vẻ thực tế (có 現実味).
Từ 現実味 được viết bằng chữ Hán là 現実味. Cách đọc là げんじつみ. Trong đó: ⚫︎ 現実 (げんじつ) có nghĩa là "thực tế". ⚫︎ 味 (み) có nghĩa là "vị", nhưng trong trường hợp này mang nghĩa trừu tượng, chỉ "tính chất" hoặc "mức độ". Không có cách viết nào khác của từ này. Phần 味 (み) là phần không thể thay đổi.
⚫︎ 実現可能性 (じつげんかのうせい): Khả năng hiện thực hóa, khả năng đạt được. ⚫︎ 可能性 (かのうせい): Khả năng, sự có thể. ⚫︎ リアリティ (リアリティ): Tính thực tế, sự chân thực (từ mượn tiếng Anh).
⚫︎ 非現実性 (ひげんじつせい): Tính phi thực tế, sự không thực tế. ⚫︎ 空想 (くうそう): Ảo tưởng, mơ mộng.
このプロジェクトには、まだ十分な現実味がない。 ・Bản dịch: Dự án này vẫn chưa đủ tính khả thi. ・Giải thích: Câu này cho thấy dự án vẫn chưa đủ yếu tố để được xem xét là khả thi.
彼の話には全然現実味]がなかった。 ・Bản dịch: Câu chuyện của anh ta hoàn toàn không có vẻ thật. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh rằng câu chuyện của người đó không có căn cứ, không đáng tin.
Từ 現実味 được cấu tạo từ hai thành tố chính: ⚫︎ 現実 (げんじつ) bắt nguồn từ Hán tự, kết hợp từ chữ 現 (hiện) nghĩa là "hiện tại, bày ra" và 実 (thực) nghĩa là "sự thật, thực tế". ⚫︎ 味 (み) cũng bắt nguồn từ Hán tự, mang nghĩa là "vị", ở đây dùng để chỉ "tính chất" hoặc "mức độ". Sự kết hợp này tạo ra một từ mang nghĩa trừu tượng, chỉ mức độ "tính thực tế" của một sự việc.