慢性的な(まんせいてきな、manseitekina)
- mãn tính
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
MANSEITEKI
慢性的
まんせいてき
NA
な
な
慢性的な (まんせいてきな, phiên âm: manseitekina) có nghĩa là "mãn tính" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ Na thuộc cấp độ N1 Trung.
| Nghĩa: | mãn tính |
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Từ loại: | Tính từ Na (ナ形容詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ
Chia cơ bản
Thể từ điển (辞書形) | まんせいてきな慢性的な |
Thể lịch sự (丁寧形) | 慢性的です。 |
Thể liên dụng (連用形) | 慢性的に + <Verb> |
Thể phủ định (否定形) | 慢性的じゃない |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (過去形) | 慢性的だった |
Thể kết thúc (終止形) | 慢性的だ。 |
Thể điều kiện (仮定形) | 慢性的ならば |
Thể Danh từ (名詞形) | 慢性的さ |
Giải thích AI
慢性的な có nghĩa là "mãn tính," "kinh niên," hoặc "diễn ra trong thời gian dài." Nó diễn tả một tình trạng, vấn đề, hoặc bệnh nào đó kéo dài, tái diễn, hoặc không dễ dàng biến mất trong một khoảng thời gian. Từ này thường được dùng để mô tả các vấn đề về sức khỏe, thói quen, hoặc các tình huống tiêu cực khác.
⚫︎ 慢性的な頭痛 Dịch: Đau đầu mãn tính ⚫︎ 慢性的な疲労 Dịch: Mệt mỏi kinh niên ⚫︎ 慢性的な不況 Dịch: Suy thoái kinh tế kéo dài
Bạn có thể sử dụng 慢性的な để mô tả bất kỳ điều gì diễn ra liên tục hoặc kéo dài. Ví dụ, bạn có thể dùng nó để nói về bệnh tật, như 慢性的な bệnh, hoặc các vấn đề xã hội như 慢性的な nghèo đói. Nó cũng có thể được dùng để mô tả thói quen hoặc hành vi, chẳng hạn như 慢性的な trễ giờ.
Từ này được viết bằng chữ hiragana là まんせいてきな. Nó bao gồm các chữ kanji: 慢性, và thành phần đuôi tính từ đuôi "な". Không có cách viết khác phổ biến. Okurigana (phần hiragana đi kèm với chữ kanji) là cố định.
⚫︎ 常習的な (じょうしゅうてきな): Thường xuyên, theo thói quen ⚫︎ 恒常的な (こうじょうてきな): Ổn định, không đổi ⚫︎ 長期的 (ちょうきてき): Dài hạn
⚫︎ 一時的 (いちじてき): Tạm thời ⚫︎ 短期的な (たんきてきな): Ngắn hạn ⚫︎ 急性的 (きゅうせいてき): Cấp tính
彼は慢性的な]腰痛に悩んでいます。 ・Bản dịch: Anh ấy đang bị đau lưng mãn tính. ・Giải thích: Câu này sử dụng 慢性的な để mô tả tình trạng đau lưng kéo dài của người nào đó.
この会社は慢性的な人手不足に苦しんでいます。 ・Bản dịch: Công ty này đang phải vật lộn với tình trạng thiếu nhân lực kinh niên. ・Giải thích: Câu này dùng 慢性的な để chỉ sự thiếu hụt nhân sự kéo dài trong công ty.
Từ này được tạo thành từ chữ Hán 慢性 (まんせい, mãn tính) và hậu tố tính từ đuôi "な". Chữ 慢性 có nguồn gốc từ y học và ban đầu được sử dụng để mô tả các bệnh kéo dài.