狂います(くるいます、kuruimasu)
- phát điên
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KURU
狂
くる
I
い
い
MA
ま
ま
SU
す
す
狂います (くるいます, phiên âm: kuruimasu) có nghĩa là "phát điên" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N1 Thấp.
| Nghĩa: | phát điên |
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 1) (五段動詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:kuruimasu
Hiragana:くるいます
Thể lịch sự (ます形) | くるいます狂います。go mad. |
Thể từ điển (辞書形) | 狂うgo mad |
Thể liên dụng (て形) | 狂って + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 狂わないnot go mad |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 狂ったgo madded |
Thể kết thúc (終止形) | 狂う。go mad. |
Thể điều kiện (仮定形) | 狂えばif go mad |
Thể ý chí (意志形) | 狂おう !let's go mad |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 狂え !go mad ! |
Giải thích AI
狂います có nghĩa là "trở nên điên loạn", "phát điên", "hỏng hóc", "sai lệch", "rối loạn", hoặc "không hoạt động đúng cách". Nó diễn tả trạng thái bị mất kiểm soát, bị ảnh hưởng tiêu cực, hoặc không còn ở trạng thái bình thường. Nó có thể dùng cho người, vật, hoặc tình huống.
⚫︎時計が狂いました。 Dịch: Đồng hồ bị hỏng (chạy sai). ⚫︎あの人は気が《狂いました。》 Dịch: Người đó đã phát điên. ⚫︎計画が《狂い始めました。》 Dịch: Kế hoạch bắt đầu đi chệch hướng (rối loạn).
⚫︎Sử dụng khi muốn diễn tả sự mất kiểm soát về tinh thần hoặc hành vi của một người. ⚫︎Dùng để chỉ sự hỏng hóc, sai lệch của máy móc, thiết bị, hoặc hệ thống. ⚫︎Diễn tả sự rối loạn, chệch hướng, hoặc không còn đúng như dự kiến của kế hoạch, lịch trình, hoặc tình huống. ⚫︎Thường dùng trong văn nói và văn viết, nhưng cần cẩn trọng khi sử dụng để tránh gây hiểu lầm hoặc xúc phạm.
⚫︎Viết bằng hiragana: くるいます ⚫︎Viết bằng kanji: 狂います ⚫︎Không có cách viết nào khác. ⚫︎Okurigana (phần hiragana đi kèm) luôn là "います".
⚫︎気が変になる (trở nên điên loạn) ⚫︎おかしくなる (trở nên kỳ lạ, bất thường) ⚫︎壊れる (hỏng, vỡ) - dùng cho máy móc, thiết bị. ⚫︎乱れる (rối loạn) - dùng cho kế hoạch, tình huống. ⚫︎ずれる (sai lệch) - dùng cho đồng hồ, kế hoạch.
⚫︎正常になる (trở lại bình thường) ⚫︎治る (khỏi bệnh, sửa chữa) - dùng cho người, máy móc. ⚫︎正しくなる (trở nên đúng đắn) - dùng cho kế hoạch, hành vi.
最近、彼女の行動が《狂い始めた。》 ・Bản dịch: Gần đây, hành vi của cô ấy bắt đầu bất thường. ・Giải thích: Câu này sử dụng 狂い để chỉ sự thay đổi tiêu cực trong hành vi của ai đó.
雨のせいで、電車のダイヤが《狂いました。》 ・Bản dịch: Vì mưa, lịch trình tàu đã bị rối loạn. ・Giải thích: Câu này dùng 狂い để diễn tả sự gián đoạn và sai lệch của lịch trình tàu do thời tiết xấu.
Từ "狂う" (くるう), mang nghĩa là "điên loạn", "khác thường", và kết hợp với trợ động từ "-ます" để tạo thành dạng lịch sự, diễn tả thì hiện tại hoặc tương lai. Kanji 狂 có nghĩa là "điên", "cuồng".