疑問視(ぎもんし、gimonshi)
- nghi ngờ
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
GIMONSHI
疑問視
ぎもんし
疑問視 (ぎもんし, phiên âm: gimonshi) có nghĩa là "nghi ngờ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.
| Nghĩa: | nghi ngờ |
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
疑問視 có nghĩa là xem xét một vấn đề nào đó với sự nghi ngờ, hoài nghi, hoặc không tin tưởng. Nó thể hiện sự nghi vấn về tính xác thực, tính đúng đắn, hoặc tính khả thi của một điều gì đó. Nó bao hàm ý đánh giá, phê phán hoặc không đồng tình với một vấn đề. Nói một cách đơn giản, 疑問視 là đặt câu hỏi về một vấn đề.
⚫︎ 彼の発言は嘘だと疑問視]されている。 Dịch: Phát ngôn của anh ấy bị nghi ngờ là dối trá. ⚫︎ その計画は実現可能かどうか疑問視]されています。 Dịch: Kế hoạch đó có khả thi hay không đang bị đặt dấu hỏi. ⚫︎ 彼女の行動は不審に疑問視]された。 Dịch: Hành động của cô ấy bị nghi ngờ.
Bạn có thể sử dụng 疑問視 khi bạn muốn diễn tả sự hoài nghi hoặc nghi vấn về một sự việc, hành động, hoặc kế hoạch nào đó. Nó thường được sử dụng trong các tình huống trang trọng hoặc trong các bài viết, báo cáo. Khi sử dụng, bạn có thể dùng cấu trúc: “Vấn đề + は/が + 疑問視]される/されている” (Vấn đề được nghi ngờ) hoặc “Người + は/が + Vấn đề + を + 疑問視]する/している” (Người nghi ngờ về vấn đề).
疑問視 được viết bằng chữ Kanji: 疑問視. Cách đọc là: ぎもんし (Gimonshi). Nó thường không có cách viết nào khác, và không có sự thay đổi trong phần Okurigana (phần chữ Hiragana thêm vào sau chữ Kanji).
⚫︎ 疑う (utagau): Nghi ngờ. ⚫︎ 疑念を持つ (ginen wo motsu): Có nghi ngờ. ⚫︎ 懐疑的 (kaigiteki): Mang tính hoài nghi. ⚫︎ 疑わしい (utagawashii): Đáng ngờ. ⚫︎ 不審に思う (fushin ni omou): Cảm thấy nghi ngờ.
⚫︎ 信用する (shinyou suru): Tin tưởng. ⚫︎ 信頼する (shinrai suru): Tin cậy. ⚫︎ 確信する (kakushin suru): Tin chắc. ⚫︎ 信じる (shinjiru): Tin.
その会社は不正行為を行っていると疑問視]されている。 ・Bản dịch: Công ty đó bị nghi ngờ có hành vi sai trái. ・Giải thích: Câu này thể hiện sự nghi ngờ về hành vi của công ty.
彼女は彼の意見に疑問視]の目を向けていた。 ・Bản dịch: Cô ấy đã nhìn nhận ý kiến của anh ấy với sự nghi ngờ. ・Giải thích: Câu này thể hiện việc cô ấy không tin tưởng hoặc hoài nghi về ý kiến của anh ấy.
疑問 (gimon) nghĩa là nghi vấn, câu hỏi, hoặc sự nghi ngờ. 視 (shi) nghĩa là nhìn, xem xét. Ghép hai từ này lại với nhau, 疑問視 có nghĩa là xem xét một vấn đề với sự nghi ngờ hoặc hoài nghi.