Nihongo

傘(かさ、kasa)
- ô/dù

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KASA

傘

かさ

傘 (かさ, phiên âm: kasa) có nghĩa là "ô/dù" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N5 Trung.

Nghĩa:ô/dù
Cấp độ:N5 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

傘 là một từ trong tiếng Nhật có nghĩa là "ô" hoặc "dù". Nó là một vật dụng được sử dụng để che mưa hoặc che nắng. ⚫︎傘có thể là ô cầm tay hoặc ô lớn hơn, dùng cho nhiều người. ⚫︎Ý nghĩa của từ này rất đơn giản, nhưng việc hiểu rõ cách sử dụng trong ngữ cảnh khác nhau là quan trọng.

Ví dụ cụ thể

⚫︎雨が降っているので、傘を持って行きましょう。 Dịch: Vì trời đang mưa, hãy mang theo ô nhé. ⚫︎この傘は大きくて、二人で入れますね。 Dịch: Cái ô này to thật, hai người có thể cùng vào được. ⚫︎傘を忘れないでくださいね。 Dịch: Đừng quên ô nhé.

Cách sử dụng

⚫︎Sử dụng 傘 khi bạn muốn nói về một chiếc ô hoặc chiếc dù. ⚫︎Bạn có thể dùng 傘 trong nhiều tình huống khác nhau, từ việc mô tả một chiếc ô cụ thể đến việc nhắc nhở ai đó mang ô khi trời mưa. ⚫︎Trong hội thoại, bạn có thể hỏi về chiếc ô của ai đó, ví dụ: この傘は誰の傘ですか? (Cái ô này là của ai?). ⚫︎Luôn đặt 傘sau những động từ như: 持つ (mang theo), 開ける (mở ra), 閉める (gấp lại) hoặc 忘れる (quên).

Cách viết

⚫︎Từ 傘 được viết bằng chữ Hán (kanji): 傘. ⚫︎Cách đọc (hiragana): かさ. ⚫︎Không có cách viết nào khác cho từ này.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa trực tiếp với 傘 trong tiếng Nhật. Tuy nhiên, có thể sử dụng các cụm từ để diễn đạt tương tự, ví dụ: ⚫︎日傘 (higasa): ô che nắng. ⚫︎雨傘 (amagasa): ô che mưa.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng có thể hiểu theo nghĩa đối lập của việc không sử dụng ô, ví dụ: ⚫︎濡れる (nureru): bị ướt (do không có ô).

Ví dụ câu 1

急な雨だったので、コンビニで傘を買いました。 ・Bản dịch: Vì trời bất ngờ đổ mưa, tôi đã mua một chiếc ô ở cửa hàng tiện lợi. ・Giải thích: Câu này cho thấy hành động mua ô khi trời mưa bất ngờ.

Ví dụ câu 2

友達の傘を間違えて持って帰ってしまった。 ・Bản dịch: Tôi đã lỡ mang nhầm ô của bạn về nhà. ・Giải thích: Câu này đề cập đến tình huống nhầm lẫn ô.

Nguồn gốc

Chữ Hán 傘 (tán) được tạo thành từ chữ "人" (người) phía trên, biểu thị cho sự che chắn, và chữ "伞" (tán) phía dưới, biểu thị hình dáng của chiếc ô. Từ này bắt nguồn từ tiếng Trung Quốc và được du nhập vào Nhật Bản cùng với chữ Hán.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud