傘(かさ、kasa)
- ô/dù
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KASA
傘
かさ
傘 (かさ, phiên âm: kasa) có nghĩa là "ô/dù" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N5 Trung.
| Nghĩa: | ô/dù |
| Cấp độ: | N5 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KASA
傘
かさ
傘 (かさ, phiên âm: kasa) có nghĩa là "ô/dù" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N5 Trung.
| Nghĩa: | ô/dù |
| Cấp độ: | N5 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |