Nihongo

急務(きゅうむ、kyuumu)
- nhiệm vụ cấp bách

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KYUUMU

急務

きゅうむ

急務 (きゅうむ, phiên âm: kyuumu) có nghĩa là "nhiệm vụ cấp bách" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.

Nghĩa:nhiệm vụ cấp bách
Cấp độ:N1 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

急務 (きゅうむ) có nghĩa là một nhiệm vụ, công việc hoặc vấn đề rất quan trọng và cần được giải quyết một cách nhanh chóng và khẩn cấp. Nó ám chỉ sự cấp bách và tầm quan trọng hàng đầu của một vấn đề nào đó. Nó thường được sử dụng trong các tình huống liên quan đến công việc, chính trị, kinh doanh hoặc các vấn đề xã hội, nơi mà sự trì hoãn có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 会社の倒産を避けるため、資金調達が急務です。 Dịch: Để tránh phá sản công ty, việc huy động vốn là một vấn đề cấp bách. ⚫︎ 環境問題の解決は、人類にとっての急務です。 Dịch: Việc giải quyết các vấn đề môi trường là một nhiệm vụ cấp bách đối với nhân loại. ⚫︎ このプロジェクトを成功させるためには、チームの団結が急務となる。 Dịch: Để dự án này thành công, sự đoàn kết của nhóm là điều cấp bách.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 急務 trong các tình huống sau: ⚫︎ Khi bạn muốn nhấn mạnh rằng một vấn đề cần được giải quyết ngay lập tức. ⚫︎ Khi bạn muốn chỉ ra tầm quan trọng hàng đầu của một vấn đề. ⚫︎ Khi bạn muốn kêu gọi hành động nhanh chóng. 急務 thường được sử dụng trong các văn bản trang trọng, các cuộc họp chính thức, và các bài phát biểu.

Cách viết

⚫︎ 急務 được viết bằng chữ Hán. ⚫︎ Cách đọc: きゅうむ (kyūmu) ⚫︎ Không có cách viết nào khác. ⚫︎ Không có sự thay đổi okurigana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 緊急の課題 (kinkyū no kadai) - Vấn đề khẩn cấp ⚫︎ 最優先事項 (saisenyū jikō) - Vấn đề ưu tiên hàng đầu ⚫︎ 喫緊の課題 (kikkin no kadai) - Vấn đề cấp bách, tức thời

Từ trái nghĩa

⚫︎ Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì tính chất của 急務 luôn là sự cấp bách. Tuy nhiên, các cụm từ chỉ sự chậm trễ hoặc không cần thiết có thể được coi là trái nghĩa theo nghĩa bóng.

Ví dụ câu 1

安全対策の強化は、急務です。 ・Bản dịch: Việc tăng cường các biện pháp an toàn là một vấn đề cấp bách. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh sự cần thiết phải thực hiện các biện pháp an toàn một cách nhanh chóng.

Ví dụ câu 2

地球温暖化への対策が、今、急務です。 ・Bản dịch: Các biện pháp đối phó với hiện tượng nóng lên toàn cầu hiện nay là một vấn đề cấp bách. ・Giải thích: Câu này nêu bật tầm quan trọng của việc giải quyết vấn đề nóng lên toàn cầu ngay bây giờ.

Nguồn gốc

急務 là một từ ghép Hán-Nhật. ⚫︎ Chữ 急 (kyū) có nghĩa là "cấp bách, khẩn cấp". ⚫︎ Chữ 務 (mu) có nghĩa là "nhiệm vụ, công việc". Sự kết hợp của hai chữ này tạo ra ý nghĩa là "nhiệm vụ/công việc cấp bách".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud