老朽化(ろうきゅうか、roukyuうka)
- sự xuống cấp
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
ROUKYUUKA
老朽化
ろうきゅうか
老朽化 (ろうきゅうか, phiên âm: roukyuうka) có nghĩa là "sự xuống cấp" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.
| Nghĩa: | sự xuống cấp |
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
老朽化 là một từ tiếng Nhật có nghĩa là "sự xuống cấp do thời gian" hoặc "sự cũ kỹ, hư hỏng". Nó mô tả tình trạng của một vật, công trình, hoặc hệ thống trở nên yếu kém, không còn hoạt động tốt do quá trình lão hóa, hao mòn, hoặc sử dụng trong thời gian dài. Từ này thường được dùng để chỉ các vấn đề liên quan đến cơ sở hạ tầng, thiết bị, hoặc thậm chí là các khía cạnh khác trong cuộc sống. Nó bao gồm cả các vấn đề về vật lý lẫn chức năng. 老朽化 có thể chỉ đến cả quá trình diễn ra 老朽化 và kết quả của quá trình đó.
⚫︎この建物は老朽化が進んでいます。 ・Bản dịch: Tòa nhà này đang xuống cấp. ⚫︎橋の老朽化が問題になっています。 ・Bản dịch: Vấn đề xuống cấp của cây cầu đang được quan tâm. ⚫︎インフラの老朽化対策が必要だ。 ・Bản dịch: Cần có các biện pháp đối phó với sự xuống cấp của cơ sở hạ tầng.
Bạn có thể sử dụng 老朽化 trong nhiều tình huống khác nhau để mô tả tình trạng xuống cấp, cũ kỹ của một vật, công trình hoặc hệ thống. Nó thích hợp trong các cuộc thảo luận về bảo trì, sửa chữa, kế hoạch phát triển, và các vấn đề liên quan đến tuổi thọ của tài sản. Bạn có thể dùng từ này trong cả văn nói và văn viết, đặc biệt là trong các báo cáo kỹ thuật, bài báo, hoặc các cuộc họp liên quan đến kỹ thuật xây dựng, quản lý tài sản, v.v.
Từ 老朽化 được viết bằng chữ Hán là 老朽化. Cách đọc là ろうきゅうか (rōkyūka). Trong hầu hết các trường hợp, okurigana (phần chữ Hiragana thêm vào sau chữ Hán) là か (ka) và không có biến thể khác.
⚫︎ 劣化 (rettka): Sự xuống cấp, suy thoái (nói chung) ⚫︎ 腐朽 (fukyū): Sự mục nát, hư hỏng (thường dùng cho đồ vật gỗ) ⚫︎ 古びる (furubiru): Trở nên cũ kỹ (động từ) ⚫︎ 朽ちる (kuchiru): Mục nát, tan rã (động từ) ⚫︎ 老朽 (rōkyū): Sự xuống cấp do thời gian (danh từ)
⚫︎ 新規 (shinki): Mới, mới mẻ ⚫︎ 改善 (kaizen): Cải thiện, nâng cao ⚫︎ 維持 (iji): Duy trì, bảo trì ⚫︎ 補修 (hoshū): Sửa chữa, bảo dưỡng
古いビルは老朽化が進み、安全性が心配されています。 ・Bản dịch: Các tòa nhà cũ đang xuống cấp và người ta lo ngại về độ an toàn của chúng. ・Giải thích: Câu này chỉ ra rằng tòa nhà cũ đã xuống cấp và gây ra lo ngại về an toàn.
水道管の老朽化が原因で、水漏れが発生しました。 ・Bản dịch: Rò rỉ nước xảy ra do sự xuống cấp của đường ống dẫn nước. ・Giải thích: Câu này giải thích nguyên nhân của việc rò rỉ nước là do sự xuống cấp của đường ống.
Từ 老朽化 bao gồm các chữ Hán: ⚫︎ 老 (rō): Già, lâu năm. ⚫︎ 朽 (kyū): Mục nát, hư hỏng. ⚫︎ 化 (ka): Hóa, biến đổi, sự thay đổi. Ghép các chữ này lại, từ 老朽化 diễn tả quá trình một vật thể trở nên cũ kỹ, suy yếu do tác động của thời gian và sự sử dụng.