撲滅(ぼくめつ、bokumetsu)
- tiêu diệt
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
BOKUMETSU
撲滅
ぼくめつ
撲滅 (ぼくめつ, phiên âm: bokumetsu) có nghĩa là "tiêu diệt" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.
| Nghĩa: | tiêu diệt |
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
撲滅 có nghĩa là tiêu diệt hoàn toàn, loại bỏ hoàn toàn, hoặc xóa sổ một cái gì đó, thường là một thứ tiêu cực hoặc có hại. Nó mang ý nghĩa mạnh mẽ về việc loại bỏ triệt để và không để lại dấu vết.
⚫︎ 犯罪を撲滅する。 ・Dịch: Tiêu diệt tội phạm. ⚫︎ 貧困を撲滅するために努力する。 ・Dịch: Nỗ lực để xóa bỏ nghèo đói. ⚫︎ 害虫を撲滅する。 ・Dịch: Tiêu diệt sâu bệnh.
・Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh nghiêm túc, chính thức, ví dụ như trong các bài phát biểu, báo cáo, hoặc khi thảo luận về các vấn đề xã hội, môi trường, hoặc sức khỏe cộng đồng. ・Nó thường được sử dụng khi ai đó hoặc một tổ chức muốn thể hiện quyết tâm loại bỏ một vấn đề một cách triệt để.
・Được viết bằng Kanji là 撲滅. ・Cách đọc (hiragana) là ぼくめつ. ・Không có cách viết khác hoặc biến thể chính.
・根絶 (こんぜつ): Diệt trừ, xóa bỏ. ・排除 (はいじょ): Loại trừ, loại bỏ. ・駆除 (くじょ): Tiêu diệt (thường dùng cho sâu bệnh, côn trùng). ・絶滅 (ぜつめつ): Tuyệt chủng, tiêu diệt. (Khác với 撲滅 ở chỗ, từ này có thể áp dụng cho cả sinh vật.)
・保護 (ほご): Bảo vệ. ・維持 (いじ): Duy trì. ・助長 (じょちょう): Khuyến khích, thúc đẩy (thường mang nghĩa tiêu cực).
政府は汚職を撲滅するために、様々な対策を講じている。 ・Bản dịch: Chính phủ đang thực hiện nhiều biện pháp để xóa bỏ tham nhũng. ・Giải thích: Câu này cho thấy chính phủ đang nỗ lực hết sức để giải quyết vấn đề tham nhũng.
テロを撲滅することは、世界平和のために不可欠です。 ・Bản dịch: Việc xóa bỏ khủng bố là điều cần thiết cho hòa bình thế giới. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tiêu diệt khủng bố.
・撲 (boku) có nghĩa là đánh, đập, hoặc tấn công. ・滅 (metsu) có nghĩa là hủy diệt, tiêu diệt. ・Ghép hai chữ này lại tạo thành ý nghĩa là tiêu diệt, loại bỏ một cách hoàn toàn.