次々と(つぎつぎと、tsugiつぎto)
- liên tiếp
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
TSUGITSUGI
次々
つぎつぎ
TO
と
と
次々と (つぎつぎと, phiên âm: tsugiつぎto) có nghĩa là "liên tiếp" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Phó từ thuộc cấp độ N2 Cao.
| Nghĩa: | liên tiếp |
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Từ loại: | Phó từ (副詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
次々と có nghĩa là "liên tiếp", "lần lượt", "cái này đến cái khác" hoặc "hết cái này đến cái khác". Nó diễn tả hành động, sự việc xảy ra một cách liên tục, không ngừng nghỉ, hoặc theo một trình tự nhất định. Nó nhấn mạnh sự lặp đi lặp lại hoặc sự tiếp diễn của các sự kiện.
⚫︎花が次々と咲き始めた。 Dịch: Hoa bắt đầu nở rộ liên tiếp. ⚫︎問題が次々と発生した。 Dịch: Các vấn đề xảy ra liên tục. ⚫︎彼は次々と新しいアイデアを思いついた。 Dịch: Anh ấy liên tục nảy ra những ý tưởng mới.
次々と thường được dùng trong văn nói và văn viết để diễn tả hành động, sự việc xảy ra nối tiếp nhau. Nó có thể được sử dụng với động từ, tính từ hoặc danh từ. Nó thường đi kèm với các động từ chỉ sự thay đổi, chuyển động, hoặc xảy ra.
次々と thường được viết bằng hiragana là つぎつぎと. Kanji có thể dùng là 次々. Không có cách viết khác hoặc biến thể chính.
• 連続して (ren'zoku shite): liên tục • 続けて (tsuzukete): tiếp tục • 立て続けに (tatezuke ni): dồn dập, liên tiếp • 相次いで (aitsugi de): lần lượt, kế tiếp nhau • どんどん (dondon): nhanh chóng, liên tục (thường dùng trong văn nói) • ひっきりなしに (hikkirinashi ni): không ngừng nghỉ
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 次々と diễn tả sự tiếp diễn. Tuy nhiên, có thể dùng các từ diễn tả sự gián đoạn hoặc kết thúc như: • ときどき (tokidoki): thỉnh thoảng • しばらくして (shibarakushite): một lát sau • 終わる (owaru): kết thúc • 止まる (tomaru): dừng lại
次々と新しい商品が発売されている。 ・Bản dịch: Hàng loạt sản phẩm mới đang được tung ra thị trường. ・Giải thích: Câu này diễn tả việc các sản phẩm mới được phát hành liên tiếp nhau.
彼は次々と難関を乗り越えていった。 ・Bản dịch: Anh ấy đã vượt qua các thử thách khó khăn liên tiếp. ・Giải thích: Câu này cho thấy anh ấy đã đối mặt và vượt qua các thử thách một cách liên tục.
次々 có nghĩa đen là "lần sau lần sau", "cái này đến cái khác". Khi thêm trợ từ "と" (to) vào, nó trở thành trạng từ chỉ cách thức hành động, diễn tả hành động xảy ra một cách liên tục.