未知(みち、michi)
- không biết
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
MICHI
未知
みち
未知 (みち, phiên âm: michi) có nghĩa là "không biết" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.
| Nghĩa: | không biết |
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
未知 có nghĩa là "chưa biết", "vô danh", "bí ẩn", hoặc "chưa được khám phá". Nó diễn tả sự việc, hiện tượng, hoặc khái niệm còn xa lạ, không rõ ràng, và chưa có thông tin đầy đủ. Nó thường ám chỉ những điều còn nằm ngoài sự hiểu biết của con người.
⚫︎未知の世界 Dịch: Thế giới chưa biết. ⚫︎未知の生物 Dịch: Sinh vật chưa biết. ⚫︎未知の可能性 Dịch: Khả năng chưa biết/tiềm năng vô hạn.
Bạn có thể sử dụng 未知 để mô tả bất cứ điều gì còn bí ẩn hoặc chưa được khám phá. Nó có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ khoa học, khám phá, đến các vấn đề trừu tượng như cảm xúc hay số phận. Nó thường được dùng trong văn viết và cũng có thể sử dụng trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt khi thảo luận về những điều chưa rõ ràng.
Từ 未知 được viết bằng chữ Hán. ・Chữ Hán: 未知 ・Cách đọc (hiragana): みち Không có cách viết khác hoặc biến thể chính nào khác cho từ này.
⚫︎不明 (fumei) - Không rõ ràng, không minh bạch. ⚫︎不明瞭 (fumeiryō) - Không rõ ràng, mơ hồ. ⚫︎謎 (nazo) - Bí ẩn. ⚫︎不可解 (fukakai) - Không thể hiểu được. ⚫︎未知数 (michisū) - 未知 số, ẩn số.
⚫︎既知 (kichi) - Đã biết. ⚫︎判明 (hanmei) - Rõ ràng, được xác định. ⚫︎明らか (akira) - Rõ ràng, hiển nhiên.
未知の病気を治すために、研究が進められています。 ・Bản dịch: Nghiên cứu đang được tiến hành để chữa bệnh chưa biết. ・Giải thích: Câu này sử dụng 未知 để chỉ một căn bệnh hiện chưa được biết rõ, nhấn mạnh vào sự bí ẩn và thử thách trong việc tìm ra phương pháp chữa trị.
宇宙にはまだ未知の惑星がたくさんある。 ・Bản dịch: Vẫn còn rất nhiều hành tinh chưa được biết đến trong vũ trụ. ・Giải thích: Câu này sử dụng 未知 để mô tả các hành tinh chưa được khám phá, thể hiện sự rộng lớn và bí ẩn của vũ trụ.
Từ 未知 được tạo thành từ hai chữ Hán: ・未 (mi): "Chưa", "chưa đến". ・知 (chi): "Biết", "hiểu". Ghép lại, chúng tạo thành ý nghĩa "chưa biết" hoặc "không hiểu".