深海(しんかい、shinkai)
- biển sâu
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SHINKAI
深海
しんかい
深海 (しんかい, phiên âm: shinkai) có nghĩa là "biển sâu" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.
| Nghĩa: | biển sâu |
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
深海 nghĩa là "biển sâu" hay "vùng biển sâu thẳm". Đây là khu vực dưới đáy đại dương, nơi ánh sáng mặt trời không thể chiếu tới. Nó là một môi trường khắc nghiệt với áp suất cực lớn, nhiệt độ lạnh và thiếu ánh sáng. 深海 là nơi sinh sống của nhiều loài sinh vật độc đáo đã thích nghi với điều kiện sống đặc biệt này.
⚫︎深海には、まだ多くの未知の生物がいると考えられています。 ・Dịch: Người ta tin rằng còn nhiều sinh vật chưa được biết đến ở 深海. ⚫︎深海魚は、独特の姿をしています。 ・Dịch: Cá ở 深海 có hình dáng độc đáo.
Bạn có thể sử dụng 深海 khi nói về khu vực dưới biển sâu, các hiện tượng xảy ra ở đó, hoặc về các sinh vật sống trong môi trường này. Nó thường được sử dụng trong các bài viết khoa học, tài liệu về đại dương hoặc trong các cuộc trò chuyện thông thường về biển cả.
⚫︎ Từ 深海 được viết bằng chữ Hán (kanji): 深海. ⚫︎ Cách đọc (furigana): しんかい. ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này và không có biến thể về okurigana.
⚫︎ 海底 (kaitei): Đáy biển. ⚫︎ 深淵 (shinen): Vực thẳm (từ này mang tính chất trang trọng hơn).
⚫︎ 浅瀬 (asase): Vùng nước nông. ⚫︎ 海面 (kaimen): Mặt biển.
深海探査は、新しい発見をもたらす可能性があります。 ・Dịch: Việc thám hiểm 深海 có thể mang lại những khám phá mới. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh tiềm năng khám phá các bí ẩn của 深海 thông qua các hoạt động thám hiểm.
深海生物は、過酷な環境に適応して生きています。 ・Dịch: Các sinh vật ở 深海 sống sót bằng cách thích nghi với môi trường khắc nghiệt. ・Giải thích: Câu này cho thấy khả năng thích nghi đặc biệt của các sinh vật sống trong 深海.
Từ 深海 được tạo thành từ hai chữ Hán: ⚫︎ 深 (shin): Sâu. ⚫︎ 海 (kai): Biển. Ghép lại để tạo thành nghĩa "biển sâu" hoặc "vùng biển sâu".