Nihongo

探査(たんさ、tansa)
- thám hiểm

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

TANSA

探査

たんさ

探査 (たんさ, phiên âm: tansa) có nghĩa là "thám hiểm" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.

Nghĩa:thám hiểm
Cấp độ:N1 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

探査探査 có nghĩa là "thăm dò", "khảo sát", "điều tra", hoặc "khám phá" một cách chi tiết và kỹ lưỡng. Nó thường được sử dụng trong nhiều lĩnh vực, từ khoa học vũ trụ, địa chất, đến y học và kinh doanh. Hành động 探査する(tansu suru) là quá trình thu thập thông tin và tìm hiểu về một đối tượng, hiện tượng hoặc khu vực nào đó.

Ví dụ cụ thể

⚫︎宇宙探査 Dịch: Thăm dò vũ trụ. ⚫︎地質探査 Dịch: Khảo sát địa chất. ⚫︎市場探査 Dịch: Điều tra thị trường.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 探査探査 khi nói về việc tìm kiếm thông tin chi tiết, nghiên cứu, hoặc điều tra một vấn đề nào đó. Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hơn so với một số từ khác có nghĩa tương tự. Ví dụ, bạn có thể dùng 探査探査 khi thảo luận về một dự án khoa học, một cuộc điều tra tội phạm, hoặc một nghiên cứu thị trường.

Cách viết

Từ 探査探査 được viết bằng chữ Kanji: 探査. Cách đọc: たんさ (tansa) – hiragana. Không có cách viết khác hoặc biến thể chính.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 調査 (chōsa): Điều tra, khảo sát. ⚫︎ 探求 (tankyū): Theo đuổi, tìm kiếm (chuyên sâu). ⚫︎ 調査 (chousa): Điều tra. ⚫︎ 探り (saguri): Thăm dò, tìm kiếm (một cách không chính thức).

Từ trái nghĩa

Hiện tại, không có từ trái nghĩa hoàn toàn phù hợp với 探査探査. Tuy nhiên, có thể xem xét những hành động không bao gồm việc điều tra hoặc khám phá như: ⚫︎ 放棄 (hōki): Từ bỏ. ⚫︎ 見過ごす (misugosu): Bỏ qua.

Ví dụ câu 1

火星探査機は、生命の痕跡を探している。 ・Bản dịch: Máy thăm dò sao Hỏa đang tìm kiếm dấu vết của sự sống. ・Giải thích: Câu này sử dụng 探査探査 để chỉ hành động tìm kiếm thông tin, cụ thể là dấu vết của sự sống, trên sao Hỏa.

Ví dụ câu 2

その会社は、新しい市場の探査を行った。 ・Bản dịch: Công ty đó đã tiến hành thăm dò thị trường mới. ・Giải thích: Câu này cho thấy việc sử dụng 探査探査 để chỉ một cuộc điều tra hoặc nghiên cứu về một thị trường tiềm năng.

Nguồn gốc

探査探査 được tạo thành từ hai chữ Kanji: 探 (tham – tìm kiếm) và 査 (tra – điều tra). Nó bắt nguồn từ việc kết hợp ý nghĩa của hai chữ này để tạo ra một từ mang nghĩa "thăm dò" hoặc "khảo sát" một cách chi tiết.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud