探査(たんさ、tansa)
- thám hiểm
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
TANSA
探査
たんさ
探査 (たんさ, phiên âm: tansa) có nghĩa là "thám hiểm" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.
| Nghĩa: | thám hiểm |
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
TANSA
探査
たんさ
探査 (たんさ, phiên âm: tansa) có nghĩa là "thám hiểm" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.
| Nghĩa: | thám hiểm |
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |