Nihongo

灯台(とうだい、toudai)
- ngọn hải đăng

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

TOUDAI

灯台

とうだい

灯台 (とうだい, phiên âm: toudai) có nghĩa là "ngọn hải đăng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.

Nghĩa:ngọn hải đăng
Cấp độ:N1 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

灯台 (とうだい) có nghĩa là "hải đăng" hoặc "đèn biển". Đây là một công trình kiến trúc cao, thường được xây dựng trên bờ biển hoặc trên các đảo, để phát ra ánh sáng báo hiệu và hướng dẫn tàu thuyền đi lại an toàn trên biển vào ban đêm hoặc trong điều kiện sương mù. Hải đăng có vai trò quan trọng trong việc đảm bảo an toàn hàng hải.

Ví dụ cụ thể

⚫︎灯台の光が暗い海を照らしています。 Translation: Ánh sáng của hải đăng đang chiếu sáng biển tối. ⚫︎船は灯台を目指して進みました。 Translation: Con tàu đã hướng đến hải đăng mà đi.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 灯台 để nói về: ⚫︎Vật thể: Khi bạn muốn chỉ về một cái 灯台 cụ thể. ⚫︎Ý nghĩa biểu tượng: Để tượng trưng cho sự dẫn đường, hy vọng, hoặc an toàn trong những hoàn cảnh khó khăn. Trong các tình huống trang trọng hoặc văn bản, từ này thường được dùng nguyên bản. Trong giao tiếp hàng ngày, từ này khá phổ biến.

Cách viết

⚫︎Chữ Hán: 灯台 ⚫︎Hiragana: とうだい ⚫︎Katakana: (Ít dùng) Không có cách viết khác hoặc biến thể chính. Okurigana (phần Hiragana theo sau) là "だい".

Từ đồng nghĩa

⚫︎灯標 (とうひょう): Đèn báo hiệu, có thể dùng thay thế, nhưng thường chỉ loại đèn nhỏ hơn, dùng để báo hiệu.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 灯台 là một khái niệm cụ thể. Tuy nhiên, bạn có thể xem xét các từ liên quan đến sự nguy hiểm, bóng tối, hoặc sự lạc hướng, chẳng hạn như: ⚫︎暗闇 (くらやみ) - bóng tối ⚫︎危険 (きけん) - nguy hiểm

Ví dụ câu 1

その灯台は、長い間、船乗りたちの道しるべとなってきました。 ・Bản dịch: Ngọn hải đăng đó đã là ngọn hải đăng chỉ đường cho những người đi biển trong một thời gian dài. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh vai trò quan trọng của 灯台 trong việc hướng dẫn tàu thuyền.

Ví dụ câu 2

嵐の中、灯台の光が希望の光のように見えた。 ・Bản dịch: Trong cơn bão, ánh sáng của hải đăng giống như ánh sáng của hy vọng. ・Giải thích: Câu này sử dụng hình ảnh của 灯台 để tượng trưng cho hy vọng và sự an toàn trong hoàn cảnh khó khăn.

Nguồn gốc

Từ "灯" (とう) nghĩa là "đèn" hoặc "ánh sáng", và "台" (だい) nghĩa là "bệ" hoặc "nền". Ghép lại, 灯台 (灯台) có nghĩa là "bệ đèn" hoặc "đèn trên nền", ám chỉ đến cấu trúc có đèn chiếu sáng được đặt trên một nền cao.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud