航行(こうこう、kouこう)
- hàng hải
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KOUKOU
航行
こうこう
航行 (こうこう, phiên âm: kouこう) có nghĩa là "hàng hải" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | hàng hải |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KOUKOU
航行
こうこう
航行 (こうこう, phiên âm: kouこう) có nghĩa là "hàng hải" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | hàng hải |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |