Nihongo

航行(こうこう、kouこう)
- hàng hải

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KOUKOU

航行

こうこう

航行 (こうこう, phiên âm: kouこう) có nghĩa là "hàng hải" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.

Nghĩa:hàng hải
Cấp độ:N1 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

航行 có nghĩa là đi lại bằng đường biển hoặc đường hàng không, thường để chỉ việc tàu thuyền hoặc máy bay di chuyển trên biển hoặc trên trời. Nó bao gồm cả việc di chuyển từ điểm này đến điểm khác và quá trình điều khiển, dẫn đường. 航行 còn có thể được dùng một cách trừu tượng hơn để chỉ sự tiến triển hoặc di chuyển theo một hướng cụ thể.

Ví dụ cụ thể

⚫︎船が海を航行する。 ・Bản dịch: Tàu thuyền di chuyển trên biển. ⚫︎飛行機が空を航行している。 ・Bản dịch: Máy bay đang bay trên trời. ⚫︎宇宙船が宇宙を航行する。 ・Bản dịch: Tàu vũ trụ đi lại trong vũ trụ.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 航行 trong các tình huống: ⚫︎ Khi bạn muốn nói về việc tàu thuyền, máy bay di chuyển trên biển hoặc trên trời. ⚫︎ Khi bạn muốn miêu tả hoạt động di chuyển trên không hoặc trên biển một cách chung chung. ⚫︎ Trong các bối cảnh kỹ thuật, hàng hải hoặc hàng không.

Cách viết

⚫︎ Từ này được viết bằng chữ Hán là 航行. ⚫︎ Cách đọc (hiragana): こうこう. ⚫︎ Không có cách viết nào khác hoặc biến thể chính. Okurigana (phần hiragana đi kèm chữ Hán) luôn là 行.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 運航 (うんこう): Vận hành, khai thác (thường dùng cho các phương tiện giao thông). ⚫︎ 運航する (うんこうする): Vận hành, khai thác. ⚫︎ 進航 (しんこう): Tiến hành đi biển. ⚫︎ 航海 (こうかい): Đi biển.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa hoàn toàn. Tuy nhiên, có thể xem xét: ⚫︎ 着陸 (ちゃくりく): Hạ cánh (đối với máy bay) ⚫︎ 入港 (にゅうこう): Vào cảng (đối với tàu thuyền)

Ví dụ câu 1

その船は太平洋を航行した。 ・Bản dịch: Con tàu đó đã đi trên Thái Bình Dương. ・Giải thích: Câu này sử dụng 航行 để mô tả hành động di chuyển của tàu trên biển.

Ví dụ câu 2

彼は航行技術に長けている。 ・Bản dịch: Anh ấy rất giỏi về kỹ thuật hàng hải. ・Giải thích: Câu này sử dụng 航行 để nói về kỹ năng liên quan đến việc điều khiển tàu thuyền.

Nguồn gốc

航 có nghĩa là đi lại, và liên quan đến việc di chuyển trên đường thủy hoặc hàng không. 行 có nghĩa là hành động, sự di chuyển. Cả hai chữ Hán này kết hợp lại tạo thành ý nghĩa 航行, ám chỉ việc di chuyển trên biển hoặc trên không.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud