鞄(かばん、kaban)
- cặp/túi xách
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KABAN
鞄
かばん
鞄 (かばん, phiên âm: kaban) có nghĩa là "cặp/túi xách" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N5 Cao.
| Nghĩa: | cặp/túi xách |
| Cấp độ: | N5 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
鞄鞄 là một từ tiếng Nhật có nghĩa là "túi" hoặc "cặp". Nó dùng để chỉ một loại đồ vật dùng để đựng và mang theo các vật dụng cá nhân như sách, giấy tờ, hoặc các vật dụng khác.
⚫︎新しい鞄を買いました。 ・Dịch: Tôi đã mua một chiếc túi mới. ⚫︎学校に鞄を持って行きます。 ・Dịch: Tôi mang túi đến trường. ⚫︎鞄の中には何が入っていますか。 ・Dịch: Trong túi có những gì?
Bạn có thể sử dụng 鞄 để nói về bất kỳ loại túi nào, từ túi xách tay, ba lô, cặp táp, cho đến túi đựng đồ nhỏ hơn. Từ này thường được dùng trong các tình huống giao tiếp hàng ngày, khi bạn muốn đề cập đến việc mang theo đồ vật hoặc hỏi về những gì người khác đang mang theo.
⚫︎ Từ này thường được viết bằng kanji: 鞄 ⚫︎ Cách đọc (hiragana): かばん ⚫︎ Không có cách viết nào khác phổ biến. Okurigana không có sự thay đổi.
⚫︎ バッグ (baggu): Từ mượn từ tiếng Anh, cũng có nghĩa là "túi". ⚫︎ カバン (kaban): Một cách viết khác của 鞄 (dùng katakana).
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 鞄 là một danh từ chỉ đồ vật. Tuy nhiên, bạn có thể nói về việc "không mang túi" (không cần túi) trong một số tình huống.
私はいつも仕事に重い鞄を持って行きます。 ・Bản dịch: Tôi luôn mang theo một chiếc túi nặng đến chỗ làm. ・Giải thích: Câu này mô tả việc một người mang theo một chiếc túi nặng đến nơi làm việc, nhấn mạnh vào việc sử dụng 鞄 để chỉ chiếc túi đó.
この鞄は軽くて使いやすいですね。 ・Bản dịch: Cái túi này nhẹ và dễ sử dụng nhỉ. ・Giải thích: Câu này khen ngợi về tính chất nhẹ và dễ sử dụng của một chiếc túi, tiếp tục sử dụng 鞄.
Từ "鞄" có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, trong đó chữ "鞄" được dùng để chỉ túi da hoặc túi đựng.