長期化(ちょうきか、choukika)
- kéo dài
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
CHOUKIKA
長期化
ちょうきか
長期化 (ちょうきか, phiên âm: choukika) có nghĩa là "kéo dài" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.
| Nghĩa: | kéo dài |
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
長期化 (ちょうきか - chouki-ka) có nghĩa là "kéo dài", "trở nên dài hạn hơn", hoặc "trở nên lâu dài hơn". Nó diễn tả hành động, tình trạng, hoặc sự việc nào đó vốn đã hoặc đang diễn ra, nay lại tiếp tục kéo dài về mặt thời gian. Việc sử dụng từ này thường chỉ ra rằng một tình huống nào đó không được giải quyết nhanh chóng, hoặc một quá trình diễn ra chậm chạp hơn dự kiến. Nói một cách đơn giản, 長期化 ám chỉ sự kéo dài về thời gian của một sự việc.
⚫︎このプロジェクトは、予想以上に長期化]しています。 Dịch: Dự án này đã kéo dài hơn dự kiến. ⚫︎景気後退が長期化]する恐れがあります。 Dịch: Có khả năng suy thoái kinh tế sẽ kéo dài. ⚫︎会議が長期化]してしまい、疲れました。 Dịch: Cuộc họp đã kéo dài, tôi mệt mỏi quá.
Bạn có thể sử dụng 長期化 trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, khi muốn diễn tả sự kéo dài về thời gian của một vấn đề, sự kiện, hoặc quá trình nào đó. Nó thường được sử dụng trong các bài viết, báo cáo, hoặc trong giao tiếp chính thức, cũng như trong các tình huống hàng ngày. Ví dụ, khi thảo luận về một vấn đề chưa được giải quyết, một dự án bị chậm trễ, hoặc một tình huống đang tiếp diễn lâu hơn dự kiến. Động từ 長期化 thường đi kèm với các từ chỉ thời gian hoặc mức độ, chẳng hạn như "ますます" (ngày càng), "さらに" (hơn nữa), hoặc "傾向がある" (có xu hướng).
長期化 được viết bằng chữ Hán (kanji) và hiragana. ⚫︎ Chữ Hán: 長 (chou - dài), 期 (ki - kỳ/giai đoạn), 化 (ka - hóa/trở thành) ⚫︎ Cách viết: 長期化 ⚫︎ Không có cách viết nào khác, vì đây là từ ghép đã được tiêu chuẩn hóa. ⚫︎ Okurigana (hiragana thêm vào sau chữ Hán) là "化" (ka).
⚫︎ 延びる (nobiru): Kéo dài, bị trì hoãn (thường dùng trong các sự kiện, thời gian biểu) ⚫︎ 長引く (naga-biku): Kéo dài (thường dùng cho các sự kiện, tình huống cụ thể) ⚫︎ 継続する (keizoku suru): Tiếp tục, kéo dài (thiên về sự tiếp diễn của một hành động) ⚫︎ 延長する (enchou suru): Kéo dài (thường dùng trong thời gian, khoảng cách)
⚫︎ 短縮 (tanshuku): Rút ngắn ⚫︎ 早期化 (soukika): Làm sớm hơn, tăng tốc (đối với một giai đoạn nào đó) ⚫︎ 終了 (shuuryou): Kết thúc, chấm dứt ⚫︎ 完了 (kanryou): Hoàn thành
コロナ禍が長期化]し、経済に大きな影響を与えています。 ・Bản dịch: Đại dịch Corona kéo dài đã gây ảnh hưởng lớn đến nền kinh tế. ・Giải thích: Câu này cho thấy đại dịch kéo dài về thời gian đã gây ra những tác động tiêu cực về kinh tế.
交渉が難航し、問題解決が長期化]しています。 ・Bản dịch: Các cuộc đàm phán gặp khó khăn, việc giải quyết vấn đề đang kéo dài. ・Giải thích: Câu này diễn tả tình huống giải quyết vấn đề bị kéo dài do các cuộc đàm phán khó khăn.
長期化 là một từ ghép trong tiếng Nhật, kết hợp giữa các chữ Hán mang ý nghĩa "dài" (長), "giai đoạn" (期), và "biến đổi/trở thành" (化). Việc ghép các chữ Hán này tạo nên một từ mới diễn tả ý niệm về sự "trở nên dài hạn" hoặc "kéo dài về thời gian" của một sự việc.