Nihongo

漁業ぎょぎょうgiょぎょu
- ngư nghiệp

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

GIGIU

漁業 (ぎょぎょう, phiên âm: giょぎょu) có nghĩa là "ngư nghiệp" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.

Nghĩa:ngư nghiệp
Cấp độ:N2 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI

Giải thích AI

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud