Nihongo

悲惨な(ひさんな、hisanna)
- bi thảm

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

HISAN

悲惨

ひさん

NA

な

な

悲惨な (ひさんな, phiên âm: hisanna) có nghĩa là "bi thảm" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ Na thuộc cấp độ N1 Thấp.

Nghĩa:bi thảm
Cấp độ:N1 Thấp
Từ loại:Tính từ Na (ナ形容詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ

Chia cơ bản

Thể từ điển
(辞書形)
ひさんな悲惨な
Thể lịch sự
(丁寧形)
悲惨です。
Thể liên dụng
(連用形)
悲惨に + <Verb>
Thể phủ định
(否定形)
悲惨じゃない

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(過去形)
悲惨だった
Thể kết thúc
(終止形)
悲惨だ。
Thể điều kiện
(仮定形)
悲惨ならば
Thể Danh từ
(名詞形)
悲惨さ
Giải thích AI
Ý nghĩa

悲惨な có nghĩa là thê thảm, bi thảm, khốn khổ, hoặc đáng thương. Nó diễn tả một tình huống, sự việc, hoặc trạng thái rất tồi tệ, gây ra sự đau khổ, đau buồn, hoặc sự tuyệt vọng. 悲惨な thường được dùng để mô tả những sự việc kinh khủng, như tai nạn, chiến tranh, thiên tai, bệnh tật, hoặc những hoàn cảnh sống khó khăn.

Ví dụ cụ thể

⚫︎悲惨な事故 Dịch: Tai nạn thảm khốc ⚫︎悲惨な生活を送る Dịch: Sống một cuộc sống khốn khổ ⚫︎あの映画は悲惨な結末だった。 Dịch: Bộ phim đó có một kết thúc bi thảm.

Cách sử dụng

悲惨な được sử dụng khi bạn muốn diễn tả một tình huống hay sự việc rất tồi tệ, gây đau khổ. Bạn có thể dùng nó để miêu tả một sự kiện trong quá khứ, hiện tại, hoặc thậm chí tương lai (nếu bạn dự đoán một điều gì đó sẽ xảy ra). Bạn nên cẩn trọng khi sử dụng vì nó mang sắc thái mạnh.

Cách viết

⚫︎ 悲惨な được viết bằng chữ Hán 悲惨 và thêm hậu tố な (na). ⚫︎ Cách đọc: ひさんな (hisanna) ⚫︎ Không có cách viết nào khác ngoài việc sử dụng chữ Hán. ⚫︎ Không có biến thể okurigana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 惨めな (mizumena) - Khốn khổ, thảm thương ⚫︎ 痛ましい (itamashii) - Đau đớn, thê thảm ⚫︎ 悲しい (kanashii) - Buồn bã, đau khổ ⚫︎ 凄惨な (seisanna) - Thảm khốc

Từ trái nghĩa

⚫︎ 幸せな (shiawase na) - Hạnh phúc ⚫︎ 喜ばしい (yorokobashii) - Vui mừng ⚫︎ 順調な (junchō na) - Thuận lợi

Ví dụ câu 1

戦争は多くの人々に悲惨な経験をもたらした。 ・Bản dịch: Chiến tranh đã mang đến những trải nghiệm thảm khốc cho nhiều người. ・Giải thích: Câu này sử dụng 悲惨な để mô tả hậu quả của chiến tranh, nhấn mạnh sự đau khổ và mất mát.

Ví dụ câu 2

彼女の悲惨な過去を知って、私は同情した。 ・Bản dịch: Sau khi biết về quá khứ bi thảm của cô ấy, tôi đã cảm thấy đồng cảm. ・Giải thích: Câu này cho thấy việc sử dụng 悲惨な để nói về quá khứ, thể hiện sự đồng cảm.

Nguồn gốc

悲惨 được tạo thành từ chữ Hán 悲 (bi) có nghĩa là buồn, đau khổ và 惨 (san) có nghĩa là tàn khốc, thảm khốc. Cả hai chữ này kết hợp để tạo ra ý nghĩa về sự thê thảm, bi đát.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud