Nihongo

海洋(かいよう、kaiyou)
- đại dương

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KAIYOU

海洋

かいよう

海洋 (かいよう, phiên âm: kaiyou) có nghĩa là "đại dương" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.

Nghĩa:đại dương
Cấp độ:N1 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

海洋 có nghĩa là "đại dương" hoặc "biển cả" trong tiếng Việt, bao gồm tất cả các vùng nước mặn rộng lớn trên Trái Đất. 海洋 thường được dùng để chỉ môi trường sống của các loài sinh vật biển, tài nguyên biển, và các hiện tượng tự nhiên xảy ra trong 海洋.

Ví dụ cụ thể

⚫︎地球の海洋は広大です。 Dịch: Đại dương của Trái Đất rất rộng lớn. ⚫︎海洋生物を研究しています。 Dịch: Tôi đang nghiên cứu về sinh vật biển. ⚫︎海洋汚染が問題になっています。 Dịch: Vấn đề ô nhiễm đại dương đang trở thành một vấn đề lớn.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 海洋 trong các tình huống thảo luận về: ⚫︎ Địa lý: để mô tả các vùng biển rộng lớn. ⚫︎ Khoa học: khi nói về sinh vật biển, hệ sinh thái biển, hoặc các nghiên cứu về biển. ⚫︎ Môi trường: khi nói về ô nhiễm biển, bảo vệ biển, hoặc các vấn đề liên quan đến biển.

Cách viết

⚫︎ Kanji: 海洋 ⚫︎ Hiragana: かいよう ⚫︎ Katakana: カイヨウ (sử dụng trong trường hợp mượn từ nước ngoài) Không có cách viết khác hoặc biến thể okurigana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 海 (umi): biển ⚫︎ 大海 (taikai): biển lớn, đại dương ⚫︎ 海原 (unabara): biển cả (mang tính văn chương)

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, tuy nhiên, các từ liên quan đến đất liền (ví dụ: 大地 - daichi: đất liền) có thể được xem là đối lập về mặt địa lý.

Ví dụ câu 1

海洋資源の保護は重要です。 ・Bản dịch: Việc bảo vệ tài nguyên đại dương là rất quan trọng. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo tồn tài nguyên biển.

Ví dụ câu 2

彼は海洋学の研究者です。 ・Bản dịch: Anh ấy là một nhà nghiên cứu về hải dương học. ・Giải thích: Câu này miêu tả nghề nghiệp của một người liên quan đến việc nghiên cứu về biển.

Nguồn gốc

海洋 là một từ ghép trong tiếng Nhật, kết hợp từ chữ Hán 海 (umi), có nghĩa là "biển", và 洋 (you), có nghĩa là "đại dương" hoặc "biển lớn".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud