核兵器(かくへいき、kakuheiki)
- vũ khí hạt nhân
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KAKUHEIKI
核兵器
かくへいき
核兵器 (かくへいき, phiên âm: kakuheiki) có nghĩa là "vũ khí hạt nhân" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.
| Nghĩa: | vũ khí hạt nhân |
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
核兵器 có nghĩa là vũ khí hạt nhân. Nó là một loại vũ khí có sức tàn phá cực kỳ lớn, dựa trên năng lượng được giải phóng từ phản ứng hạt nhân. 核兵器 có khả năng gây ra thiệt hại khủng khiếp về người và tài sản, cũng như gây ra những hậu quả lâu dài về môi trường và sức khỏe.
⚫︎日本は核兵器を保有していません。 Translation: Nhật Bản không sở hữu vũ khí hạt nhân. ⚫︎核兵器の脅威は世界平和にとって大きな問題です。 Translation: Mối đe dọa từ vũ khí hạt nhân là một vấn đề lớn đối với hòa bình thế giới.
Bạn có thể sử dụng 核兵器 trong các cuộc trò chuyện khi thảo luận về chính trị, an ninh quốc tế, hoặc các vấn đề liên quan đến chiến tranh và hòa bình. Ví dụ, khi nói về hiệp ước cấm vũ khí hạt nhân, về các quốc gia sở hữu 核兵器, hoặc về hậu quả của việc sử dụng 核兵器.
核兵器 được viết bằng kanji. ・Kanji: 核兵器 ・Cách đọc (hiragana): かくへいき Không có cách viết khác hoặc biến thể chính thức. Okurigana (hiragana sau kanji) luôn là 兵器.
Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn trong tiếng Nhật. Tuy nhiên, các cụm từ liên quan bao gồm: ・大量破壊兵器 (たいりょうはかいへいき): Vũ khí hủy diệt hàng loạt. ・原子爆弾 (げんしばくだん): Bom nguyên tử. ・水素爆弾 (すいそばくだん): Bom hydro.
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 核兵器 là một loại vũ khí. Tuy nhiên, các khái niệm đối lập liên quan bao gồm: ・平和 (へいわ): Hòa bình. ・非核 (ひかく): Phi hạt nhân (không sử dụng, sở hữu vũ khí hạt nhân).
北朝鮮は核兵器開発を続けていると報じられています。 ・Bản dịch: Có thông tin cho rằng Triều Tiên tiếp tục phát triển vũ khí hạt nhân. ・Giải thích: Câu này đề cập đến việc phát triển 核兵器 ở Triều Tiên.
核兵器のない世界を目指しましょう。 ・Bản dịch: Hãy hướng tới một thế giới không có vũ khí hạt nhân. ・Giải thích: Câu này thể hiện mong muốn về một thế giới hòa bình, không có 核兵器.
Từ "核" (かく) có nghĩa là "hạt nhân" hoặc "nhân". "兵器" (へいき) có nghĩa là "vũ khí". Do đó, 核兵器 là "vũ khí hạt nhân".