Nihongo

想像力(そうぞうりょく、souzoうryoku)
- trí tưởng tượng

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SOUZOURYOKU

想像力

そうぞうりょく

想像力 (そうぞうりょく, phiên âm: souzoうryoku) có nghĩa là "trí tưởng tượng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.

Nghĩa:trí tưởng tượng
Cấp độ:N1 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

想像力 想像力 trong tiếng Việt có nghĩa là "sức tưởng tượng", "trí tưởng tượng" hoặc "khả năng tưởng tượng". Nó chỉ khả năng của con người để hình dung, tạo ra các hình ảnh, ý tưởng, cảm xúc, hoặc trải nghiệm mới trong tâm trí mà không có sự hiện diện trực tiếp của chúng. Đó là khả năng tạo ra những điều chưa từng tồn tại hoặc không thể nhìn thấy bằng mắt thường. Nó liên quan đến việc sử dụng các thông tin đã biết để suy nghĩ về những điều chưa biết, mơ ước, và khám phá những khả năng khác nhau.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 彼女は豊かな想像力想像力を持っている。 ・Dịch: Cô ấy có một trí tưởng tượng phong phú. ⚫︎ 子供の想像力想像力は無限大だ。 ・Dịch: Trí tưởng tượng của trẻ con là vô hạn. ⚫︎ この物語は、あなたの想像力想像力を掻き立てるでしょう。 ・Dịch: Câu chuyện này sẽ khơi gợi trí tưởng tượng của bạn.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 想像力 想像力 trong nhiều tình huống khác nhau để nói về: ⚫︎ Khả năng sáng tạo của một người. ⚫︎ Khả năng hình dung ra những điều không có thật. ⚫︎ Khả năng đưa ra những ý tưởng mới. ⚫︎ Khả năng suy nghĩ vượt ra ngoài những giới hạn. Bạn có thể sử dụng nó trong các cuộc trò chuyện, bài viết, hoặc trong việc đánh giá các tác phẩm nghệ thuật, văn học, hoặc bất kỳ lĩnh vực nào liên quan đến sự sáng tạo và tưởng tượng.

Cách viết

Từ 想像力想像力 được viết bằng chữ Hán (kanji): 想像力想像力. Cách đọc (furigana): そうぞうりょく (sou-zou-ryo-ku). Không có cách viết nào khác cho từ này. Okurigana (phần chữ hiragana theo sau kanji) luôn cố định.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 創造力 (そうぞうりょく - sou-zou-ryo-ku): Năng lực sáng tạo. ⚫︎ 発想力 (はっそうりょく - hassou-ryo-ku): Khả năng tư duy, lên ý tưởng. ⚫︎ イマジネーション (imajinēshon): (từ mượn tiếng Anh) - Imagination, sức tưởng tượng.

Từ trái nghĩa

⚫︎ 現実 (げんじつ - genjitsu): Hiện thực. ⚫︎ 事実 (じじつ - jijitsu): Sự thật, sự kiện. ⚫︎ 無視 (むし - mushi): Bỏ qua, làm ngơ.

Ví dụ câu 1

彼の絵は、非常に豊かな想像力想像力によって描かれている。 ・Bản dịch: Bức tranh của anh ấy được vẽ bằng một trí tưởng tượng vô cùng phong phú. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh sự phong phú của trí tưởng tượng trong tác phẩm hội họa.

Ví dụ câu 2

科学技術の発展は、人間の想像力想像力から生まれた。 ・Bản dịch: Sự phát triển của khoa học và công nghệ bắt nguồn từ trí tưởng tượng của con người. ・Giải thích: Câu này nêu bật vai trò quan trọng của trí tưởng tượng trong sự phát triển của xã hội.

Nguồn gốc

Từ 想像力想像力 là một từ Hán-Việt (kango) trong tiếng Nhật. Nó được tạo thành từ hai thành phần: 想像 (sōzō - tưởng tượng) có nghĩa là "tưởng tượng" và 力 (ryoku - lực, sức mạnh, khả năng). Do đó, 想像力想像力 có nghĩa đen là "sức mạnh của sự tưởng tượng" hay "khả năng tưởng tượng".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud