Nihongo

昇進(しょうしん、shoushin)
- thăng chức

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SHOUSHIN

昇進

しょうしん

昇進 (しょうしん, phiên âm: shoushin) có nghĩa là "thăng chức" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.

Nghĩa:thăng chức
Cấp độ:N1 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

昇進昇進 có nghĩa là "thăng chức", "được lên chức" hoặc "thăng tiến" trong công việc. Nó chỉ việc một người được tăng cấp bậc, vị trí hoặc trách nhiệm trong một tổ chức, thường là do năng lực, kinh nghiệm, hoặc thành tích làm việc của họ.

Ví dụ cụ thể

⚫︎山田さんは部長に昇進しました。 Dịch: Anh Yamada đã được thăng chức trưởng phòng. ⚫︎彼は来年、課長に昇進する予定です。 Dịch: Anh ấy dự định sẽ được thăng chức trưởng ban vào năm tới.

Cách sử dụng

⚫︎ Bạn có thể sử dụng 昇進昇進 trong các tình huống trang trọng hoặc không trang trọng để nói về việc một người được thăng chức. ⚫︎ Thường được dùng trong môi trường làm việc, công ty, hoặc tổ chức. ⚫︎ Nó có thể được sử dụng để thông báo về sự thăng chức của ai đó, hoặc để thảo luận về kế hoạch thăng tiến trong tương lai.

Cách viết

⚫︎ Được viết bằng kanji 昇進昇進, đọc là しょうしん (shoushin). ⚫︎ Kanji 昇 (shou) có nghĩa là "nâng lên", "thăng" và 進 (shin) có nghĩa là "tiến lên", "tiến bộ". ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 出世 (shussei) - thăng tiến, thành công trong sự nghiệp. ⚫︎ 昇格 (shoukaku) - lên cấp, thăng cấp.

Từ trái nghĩa

⚫︎ 降格 (koukaku) - giáng chức, hạ cấp. ⚫︎ 左遷 (sasen) - điều chuyển (đến vị trí kém hấp dẫn hơn).

Ví dụ câu 1

田中さんは長年の努力が認められ、ついに社長に昇進した。 ・Bản dịch: Anh Tanaka cuối cùng đã được thăng chức giám đốc sau nhiều năm nỗ lực. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh rằng sự thăng chức là kết quả của những nỗ lực và cống hiến lâu dài.

Ví dụ câu 2

会社の業績が好調なので、多くの社員が昇進のチャンスを得るだろう。 ・Bản dịch: Vì kết quả kinh doanh của công ty đang tốt, nhiều nhân viên sẽ có cơ hội được thăng chức. ・Giải thích: Câu này cho thấy sự thăng chức có thể liên quan đến tình hình kinh doanh tổng thể của công ty.

Nguồn gốc

Từ này có nguồn gốc từ việc kết hợp hai chữ Hán: 昇 (shou - thăng) và 進 (shin - tiến). Sự kết hợp này mang ý nghĩa về sự tiến lên, nâng cao về vị trí và cấp bậc.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud