Nihongo

表面化(ひょうめんか、hyoumenka)
- sự bộc lộ

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

HYOUMENKA

表面化

ひょうめんか

表面化 (ひょうめんか, phiên âm: hyoumenka) có nghĩa là "sự bộc lộ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.

Nghĩa:sự bộc lộ
Cấp độ:N1 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

表面化 có nghĩa là để một vấn đề, sự việc, hoặc thông tin nào đó trở nên công khai, lộ diện, hoặc được đưa ra ánh sáng. Nó thường ám chỉ việc một điều gì đó trước đây bị giấu kín, không được biết đến, hoặc chưa được xử lý, nay đã trở nên rõ ràng và được công khai. Nó cũng có thể được hiểu là "bề mặt hóa", tức là đưa một vấn đề từ bên trong ra bên ngoài, từ ẩn đến hiện.

Ví dụ cụ thể

⚫︎問題が表面化する。 ・Bản dịch: Vấn đề trở nên công khai. ⚫︎不正が表面化する。 ・Bản dịch: Sự sai phạm bị phơi bày. ⚫︎この事件は、社会問題としての側面が表面化した。 ・Bản dịch: Vụ việc này đã đưa khía cạnh là một vấn đề xã hội ra ánh sáng.

Cách sử dụng

Bạn nên sử dụng 表面化 khi muốn diễn tả việc một vấn đề, thông tin, hoặc sự kiện nào đó trước đây bị che giấu hoặc chưa được biết đến, giờ đã được công khai và được nhận biết rộng rãi. Từ này thường được sử dụng trong các tình huống như báo chí, các cuộc họp, hoặc thảo luận về các vấn đề xã hội, kinh tế, hoặc chính trị. Nó có thể được sử dụng ở nhiều thì khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh, ví dụ như 表面化する (hiện tại), 表面化した (quá khứ), hoặc 表面化させる (chủ động làm cho vấn đề được công khai).

Cách viết

表面化 được viết bằng kanji và hiragana. ・Kanji: 表面 (hyōmen - bề mặt) + 化 (ka - hóa, trở thành) ・Hiragana: ひょうめんか Không có cách viết khác cho từ này. Okurigana luôn là "か".

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 発覚する (hakkaku suru): bị phát hiện ⚫︎ 明らかになる (akiraka ni naru): trở nên rõ ràng ⚫︎ 露呈する (rootei suru): bị phơi bày ⚫︎ 公になる (ō ya ni naru): trở nên công khai

Từ trái nghĩa

⚫︎ 隠蔽する (inpei suru): che giấu ⚫︎ 秘匿する (hitoku suru): giữ bí mật ⚫︎ 見過ごす (misogosu): bỏ qua, bỏ sót

Ví dụ câu 1

長年の隠蔽工作が表面化し、ついに真相が明らかになった。 ・Bản dịch: Những nỗ lực che đậy trong nhiều năm đã bị phơi bày, và cuối cùng sự thật đã được làm sáng tỏ. ・Giải thích: Câu này cho thấy một sự việc bị che giấu đã bị phơi bày ra, cho thấy một sự thay đổi từ tình trạng bí mật sang công khai.

Ví dụ câu 2

経済状況の悪化が表面化し、政府は対策を迫られた。 ・Bản dịch: Tình hình kinh tế xấu đi đã bộc lộ, và chính phủ buộc phải có các biện pháp đối phó. ・Giải thích: Câu này miêu tả tình trạng kinh tế xấu đi trở nên công khai, dẫn đến hành động từ phía chính phủ.

Nguồn gốc

表面化 là một từ ghép được tạo thành từ hai thành phần: 表面 (hyōmen), nghĩa là "bề mặt", và 化 (ka), một hậu tố chỉ sự biến đổi hoặc trở thành. Do đó, 表面化 phản ánh quá trình một vấn đề "trở thành bề mặt", tức là từ ẩn giấu trở nên hiển thị.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud