疎通(そつう、sotsuu)
- thông suốt
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SOTSUU
疎通
そつう
疎通 (そつう, phiên âm: sotsuu) có nghĩa là "thông suốt" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.
| Nghĩa: | thông suốt |
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
疎通そつう có nghĩa là "sự hiểu biết lẫn nhau", "sự thông hiểu", hoặc "sự giao tiếp hiệu quả" giữa hai hoặc nhiều bên. Nó nhấn mạnh vào khả năng trao đổi thông tin, ý tưởng, và cảm xúc một cách rõ ràng và hiệu quả, từ đó đạt được sự đồng thuận và hợp tác. Đây là một khái niệm quan trọng trong các mối quan hệ xã hội, kinh doanh, và thậm chí trong giao tiếp nội tâm.
⚫︎両者の間で円滑な意思疎通が行われた。 ・Dịch: Sự giao tiếp thông suốt đã diễn ra giữa hai bên. ⚫︎会議では、参加者間の疎通を深めるために様々な工夫が凝らされた。 ・Dịch: Trong cuộc họp, nhiều nỗ lực đã được thực hiện để tăng cường sự hiểu biết lẫn nhau giữa những người tham gia. ⚫︎彼はチーム内での情報疎通を重視している。 ・Dịch: Anh ấy coi trọng việc trao đổi thông tin trong nhóm.
Bạn có thể sử dụng 疎通そつう khi muốn diễn tả sự giao tiếp, hiểu biết lẫn nhau, hoặc sự trao đổi thông tin hiệu quả giữa hai hoặc nhiều người, nhóm, hoặc tổ chức. Nó thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hơn là trong giao tiếp hàng ngày. Bạn có thể sử dụng nó trong các cuộc họp, báo cáo, hoặc khi thảo luận về các vấn đề liên quan đến giao tiếp.
Từ này thường được viết bằng kanji là 疎通そつう. Cách đọc là そつう (sotsuu) và được viết bằng hiragana. Không có cách viết nào khác và không có sự thay đổi về okurigana.
⚫︎ コミュニケーション (komyunikeeshon) - giao tiếp ⚫︎ 意思の疎通 (ishino sotsuu) - sự thông hiểu ý kiến ⚫︎ 連携 (renkei) - hợp tác, liên kết (trong một số trường hợp)
⚫︎ 誤解 (gokai) - hiểu lầm ⚫︎ 対立 (tairitsu) - đối lập, xung đột ⚫︎ 不通 (futsuu) - không thông suốt, tắc nghẽn
上司との間でうまく意思疎通が取れず、仕事がスムーズに進まない。 ・Bản dịch: Việc không thể giao tiếp hiệu quả với cấp trên khiến công việc không tiến triển suôn sẻ. ・Giải thích: Câu này chỉ ra rằng việc thiếu 疎通そつう (giao tiếp) gây khó khăn trong công việc.
プロジェクトを成功させるためには、チームメンバー間の情報疎通が不可欠だ。 ・Bản dịch: Để dự án thành công, việc trao đổi thông tin giữa các thành viên trong nhóm là điều cần thiết. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc thông tin giữa các thành viên để đạt được mục tiêu chung.
Từ này bắt nguồn từ việc kết hợp hai chữ kanji: 疎 (so) có nghĩa là "xa cách" hoặc "lỏng lẻo", và 通 (tsuu) có nghĩa là "thông qua", "truyền đạt". Tuy nhiên, khi kết hợp lại, ý nghĩa của 疎通そつう lại là "thông hiểu" và "giao tiếp hiệu quả", thể hiện việc kết nối và vượt qua những "khoảng cách" ban đầu.