Nihongo

荷物にもつnimotsu
- hành lý/kiện hàng

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

NIMOTSU

荷物 (にもつ, phiên âm: nimotsu) có nghĩa là "hành lý/kiện hàng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N5 Cao.

Nghĩa:hành lý/kiện hàng
Cấp độ:N5 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI

Giải thích AI

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud