荷物(にもつ、nimotsu)
- hành lý/kiện hàng
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
NIMOTSU
荷物
にもつ
荷物 (にもつ, phiên âm: nimotsu) có nghĩa là "hành lý/kiện hàng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N5 Cao.
| Nghĩa: | hành lý/kiện hàng |
| Cấp độ: | N5 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
荷物 là một danh từ trong tiếng Nhật, có nghĩa là "hành lý", "đồ đạc", hoặc "hàng hóa". Nó dùng để chỉ những vật dụng, đồ đạc mà một người mang theo khi di chuyển hoặc vận chuyển. 荷物 có thể là những thứ cá nhân như quần áo, vật dụng hàng ngày, hoặc các mặt hàng để gửi đi.
⚫︎旅行の荷物を準備する。 ・Dịch: Chuẩn bị hành lý cho chuyến đi. ⚫︎荷物が重くて運べない。 ・Dịch: Hành lý nặng quá, không thể mang được. ⚫︎この荷物はどこに預けられますか? ・Dịch: Tôi có thể gửi hành lý này ở đâu?
荷物 được sử dụng trong nhiều tình huống khác nhau, từ việc chuẩn bị đi du lịch, chuyển nhà, gửi hàng, hoặc thậm chí là khi bạn chỉ đơn giản là đang mang theo một túi đồ. Bạn có thể sử dụng nó khi nói về số lượng đồ đạc, trọng lượng của chúng, hoặc nơi bạn dự định để chúng.
荷物 được viết bằng chữ Kanji. Cách viết là: 荷物 Chữ 荷 có nghĩa là "gánh vác" hoặc "tải". Chữ 物 có nghĩa là "vật" hoặc "đồ vật". Cách đọc là に (ni) cho chữ 荷 và もつ (motsu) cho chữ 物, tạo thành にもつ (nimotsu). Không có cách viết nào khác cho từ này.
⚫︎かばん (kaban): Túi xách, vali. ⚫︎手荷物 (tenimotsu): Hành lý xách tay. ⚫︎荷 (ni): Đồ đạc (dùng ngắn gọn hơn)
Không có từ trái nghĩa hoàn toàn. Tuy nhiên, có thể xem xét đến các từ liên quan đến sự rỗng hoặc không có đồ đạc.
空港で荷物をチェックインします。 ・Bản dịch: Tôi làm thủ tục ký gửi hành lý ở sân bay. ・Giải thích: Câu này sử dụng 荷物 để chỉ hành lý mà bạn gửi khi đi máy bay.
彼は引っ越しの荷物を整理するのに時間がかかりました。 ・Bản dịch: Anh ấy mất thời gian để sắp xếp đồ đạc khi chuyển nhà. ・Giải thích: Câu này sử dụng 荷物 trong bối cảnh chuyển nhà, chỉ tất cả các đồ đạc cần phải dọn dẹp và sắp xếp.
Từ "荷" (ni) có nghĩa là "gánh vác, tải" và "物" (motsu) có nghĩa là "vật". Ghép lại, nó chỉ những vật được mang đi, vận chuyển.