Nihongo

達成感(たっせいかん、taっseikan)
- cảm giác thành tựu

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

TASSEIKAN

達成感

たっせせいかん

達成感 (たっせいかん, phiên âm: taっseikan) có nghĩa là "cảm giác thành tựu" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.

Nghĩa:cảm giác thành tựu
Cấp độ:N1 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

達成感 nghĩa là cảm giác thỏa mãn, hài lòng, hoặc cảm xúc vui sướng sau khi đạt được một mục tiêu, hoàn thành một nhiệm vụ, hoặc vượt qua một thử thách. Đây là một cảm xúc tích cực, thường đi kèm với sự tự hào và niềm vui. Đó là cảm giác của việc bạn đã nỗ lực và thành công.

Ví dụ cụ thể

⚫︎試験に合格して、大きな達成感を感じた。 Dịch: Tôi cảm thấy rất thỏa mãn khi vượt qua kỳ thi. ⚫︎マラソンを完走して、達成感に浸った。 Dịch: Tôi đã đắm mình trong cảm giác thỏa mãn sau khi hoàn thành cuộc đua marathon. ⚫︎新しいプロジェクトを成功させ、チーム全体で達成感を分かち合った。 Dịch: Chúng tôi đã chia sẻ cảm giác thành công với toàn đội sau khi dự án mới thành công.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 達成感 trong nhiều tình huống khác nhau để diễn tả cảm giác hài lòng sau khi đạt được điều gì đó. Nó thích hợp trong cả văn nói và văn viết. Bạn có thể sử dụng nó để chia sẻ cảm xúc của mình với người khác hoặc mô tả cảm xúc của nhân vật trong một câu chuyện.

Cách viết

Từ này thường được viết bằng kanji là 達成感. * 達 (tatsu) nghĩa là đạt tới, đạt được. * 成 (sei) nghĩa là hoàn thành, thành công. * 感 (kan) nghĩa là cảm giác, cảm xúc. Cách viết bằng hiragana là たっせいかん. Không có cách viết nào khác hoặc biến thể okurigana nào khác.

Từ đồng nghĩa

* 満足感 (manzoku kan) - Cảm giác hài lòng. * 充実感 (juujitsu kan) - Cảm giác viên mãn, đầy đủ. * やりがい (yarigai) - Ý nghĩa, giá trị (thường liên quan đến công việc hoặc nhiệm vụ). * 達成 (tassei) - Sự đạt được (nhấn mạnh vào hành động đạt được mục tiêu hơn là cảm xúc).

Từ trái nghĩa

* 挫折感 (zasetsu kan) - Cảm giác thất bại, nản lòng. * 不満 (fuman) - Bất mãn. * 落胆 (rakutan) - Thất vọng.

Ví dụ câu 1

長年の努力が実り、達成感で胸がいっぱいになった。 ・Bản dịch: Nỗ lực nhiều năm đã được đền đáp, tôi tràn ngập cảm giác thỏa mãn. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh sự hài lòng sau khi nỗ lực trong một thời gian dài.

Ví dụ câu 2

目標を達成した瞬間の達成感は、何物にも代えがたい。 ・Bản dịch: Cảm giác thỏa mãn vào khoảnh khắc đạt được mục tiêu là vô giá. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh giá trị của cảm giác thỏa mãn khi đạt được mục tiêu.

Nguồn gốc

Từ 達成感 là một từ ghép trong tiếng Nhật, được tạo thành từ ba chữ Hán: 達成 (tassei - đạt được) và 感 (kan - cảm giác). Nó phản ánh sự kết hợp của hành động đạt được và cảm xúc đi kèm.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud